Bỏ qua điều hướng
💰 Giá dịch vụ 2026

Bảng Giá Minh Bạch
Không Phát Sinh

Cam kết báo giá trước điều trị — không phát sinh chi phí ẩn. Giá tham khảo từ thị trường, cập nhật thường xuyên. Trả góp 0% lãi suất 6–24 tháng.

Báo giá trước điều trị
💳 Trả góp 0% lãi suất
🛡️ Bảo hành rõ ràng
🎁 Khám miễn phí
📋
Báo giá trước điều trị Bác sĩ lập phác đồ và báo tổng chi phí trước khi bắt đầu — bạn quyết định mới làm
💳
Trả góp 0% lãi suất 10+ ngân hàng và ví điện tử · 6–24 tháng · Duyệt trong 30 phút · Không cần thế chấp
🛡️
Bảo hành rõ ràng bằng văn bản Cam kết bảo hành trong hợp đồng · Vĩnh viễn với một số dịch vụ cao cấp
🔍
Giá có thể thay đổi theo ca Tình trạng răng thực tế ảnh hưởng đến chi phí · Luôn được thông báo trước

Bảng Giá Dịch Vụ Nha Khoa Hoàng Yến

Giá tham khảo từ thị trường · Cập nhật thường xuyên · Tư vấn miễn phí để nhận báo giá chính xác

Bảng Giá Dịch Vụ Cấy Ghép Implant Nha Khoa

Chi phí trọn gói minh bạch, cam kết sử dụng vật liệu chính hãng 100%.

1. Trồng Răng Implant Đơn Lẻ (Trụ + Abutment + Mão Sứ Titan đi kèm):

Loại Trụ Implant (Thương hiệu)Mức Giá Trọn Gói (VNĐ)Thời Gian Bảo Hành
Dentis (Hàn Quốc) / Neo Biotech12.000.000đ5 năm
Dentium (Hàn Quốc)14.000.000đ5 năm
Dentium Superline (Mỹ) / IBS (Hàn Quốc)17.000.000đ6 năm
Ritter (Đức) / B&B (Ý)20.000.000đ6 năm
Straumann BLT-SLA (Thụy Sĩ)28.000.000đ7 năm
Straumann Active / SLActive (Thụy Sĩ)34.000.000đ7 năm

2. Mão Răng Sứ Nâng Cấp Trên Implant (Nút Bắt Vít):

Loại Mão Răng Sứ Nâng CấpĐơn Giá Phụ Thu (VNĐ)Thời Gian Bảo Hành
Mão sứ Titan3.000.000đ (Đã đi kèm trọn gói)3 năm
Mão sứ Zirconia (Bắt vít, hàm lai trên MU)5.000.000đ5 năm
Mão sứ Lava / Cercon6.000.000đ5 năm

3. Phẫu Thuật Hỗ Trợ Bổ Trợ (Nếu Cần):

Hạng Mục Điều TrịĐơn Giá Chi Tiết (VNĐ)Ghi Chú Y Khoa
Ghép xương bột nhân tạo4.000.000đ / 0.5 ccCho ca tiêu xương nhẹ
Màng xương tự tiêu4.000.000đ / 15x20 mmCố định bột xương hạt
Nâng xoang kín (không bao gồm xương)2.000.000đ / bênÁp dụng vùng răng hàm trên thiếu chiều cao ít
Nâng xoang hở (không bao gồm xương)6.000.000đ / bênÁp dụng vùng răng hàm trên thiếu chiều cao nhiều

4. Phục Hình Cố Định Toàn Hàm All-on-4 / All-on-6:

💡 Công thức tính: Tổng chi phí = Chi phí trụ (A) + Chi phí Abutment (B) + Chi phí phục hình sứ/Bar (C)

Thương Hiệu TrụChi Phí Trụ (A)Chi Phí Abutment (B)Tổng Cộng Surgical Phase (A+B)
Dentis (Hàn Quốc)30tr (4 trụ) / 40tr (6 trụ)10tr (4 trụ) / 15tr (6 trụ)40.000.000đ (4 trụ) / 55.000.000đ (6 trụ)
Dentium (Hàn Quốc)35tr (4 trụ) / 48tr (6 trụ)12tr (4 trụ) / 18tr (6 trụ)47.000.000đ (4 trụ) / 66.000.000đ (6 trụ)
Neodent (Thụy Sĩ/Brazil)45tr (4 trụ) / 60tr (6 trụ)15tr (4 trụ) / 22tr (6 trụ)60.000.000đ (4 trụ) / 82.000.000đ (6 trụ)
Straumann (Thụy Sĩ)60tr (4 trụ) / 80tr (6 trụ)20tr (4 trụ) / 30tr (6 trụ)80.000.000đ (4 trụ) / 110.000.000đ (6 trụ)
Dòng Phục Hình Toàn Hàm Gắn Trên Trụ (Prosthesis Phase)Chi Phí Phục Hình (C)
Hàm nhựa bán cố định (Acrylic)20.000.000đ / hàm
Hàm lai (Hybrid Acrylic + thanh Bar)50.000.000đ / hàm
Hàm sứ Titan (Titanium + sứ)70.000.000đ / hàm
Hàm sứ Zirconia nguyên khối90.000.000đ / hàm
Hàm sứ Lava cao cấp120.000.000đ / hàm

5. Giải Pháp Tháo Lắp Trên 2 Implant (Overdenture):

Loại Trụ Sử Dụng (2 Trụ + Hàm Composite nhựa cường lực)Đơn Giá Trọn Gói (VNĐ)
Dentis / Dentium (Hàn Quốc)35.000.000đ
Neodent (Swiss/Brazil) / B&B (Ý)50.000.000đ
Straumann Active (Thụy Sĩ)70.000.000đ

Bảng Giá Dịch Vụ Niềng Răng Chỉnh Nha

Cam kết hiệu quả bằng văn bản pháp lý. Không phát sinh chi phí trong suốt quá trình niềng.

Phương pháp & Khí cụMức Độ Nhẹ / DễMức Độ Trung BìnhMức Độ Khó / Phức Tạp
Mắc cài kim loại buộc thun (Truyền thống)30.000.000đ40.000.000đ50.000.000đ
Mắc cài kim loại tự đóng (Tự khóa Damon)35.000.000đ45.000.000đ55.000.000đ
Mắc cài sứ tự đóng (Pha lê tự khóa)40.000.000đ50.000.000đ60.000.000đ
Niềng răng trong suốt Invisalign (Mỹ)50.000.000đ – 120.000.000đ (Tùy số lượng khay khuyên dùng)
Chụp phim CT Cone Beam 3D & Khám tư vấnMIỄN PHÍ HOÀN TOÀN

Bảng Giá Bọc Răng Sứ & Mặt Dán Sứ Veneer Thẩm Mỹ

Thiết kế dáng răng Smile Design kỹ thuật số. Thẩm mỹ tự nhiên, độ bền cao.

1. Phục Hình Bọc Răng Sứ:

Dòng Răng Sứ Thẩm MỹĐơn Giá / Răng (VNĐ)Đặc Điểm & Bảo Hành
Sứ Kim Loại (PFM)3.000.000đ – 4.000.000đKinh tế, bảo hành 3 năm
Toàn Sứ Emax (Lithium Disilicate)5.000.000đ – 8.000.000đTrong mờ, thẩm mỹ tự nhiên, bảo hành 10 năm
Toàn Sứ Zirconia (CAD/CAM)6.000.000đ – 15.000.000đCực kỳ cứng chắc, bảo hành lên đến 15 năm

2. Mặt Dán Sứ Veneer Thẩm Mỹ:

Dòng Mặt Dán Sứ VeneerĐơn Giá / Răng (VNĐ)Đặc Điểm & Ứng Dụng
Veneer Composite2.000.000đ – 3.000.000đThực hiện nhanh trong 1 buổi
Veneer Sứ Emax Press5.000.000đ – 8.000.000đLAB kỹ thuật số CNC, thẩm mỹ bền lâu
Veneer Siêu Mỏng Không Mài Răng (No-Prep)6.000.000đ – 9.000.000đBảo tồn tối đa 100% men răng thật, mỏng 0.2mm

Bảng Giá Nhổ Răng Khôn Siêu Âm Piezotome

Hạn chế sưng đau, chảy máu, lành thương nhanh gấp 3 lần bằng máy siêu âm Acteon.

Tình Trạng Răng Khôn (Hàm số 8)Phương Pháp Áp DụngĐơn Giá Trọn Gói (VNĐ)
Mọc thẳng (Hàm trên / Hàm dưới)Nhổ thường quy / Piezotome500.000đ – 1.000.000đ
Mọc lệch nghiêng (Mức độ 1–2)Máy siêu âm Piezotome1.500.000đ – 2.500.000đ
Mọc ngang 90 độ (Mức độ 3)Piezotome + Phẫu thuật cắt thân răng3.000.000đ – 4.500.000đ
Mọc ngầm sâu / Kẹt chân răng (Mức độ 4)Piezotome + Bóc tách vạt xương ổ răng5.000.000đ – 7.000.000đ
Chụp phim CT Cone Beam 3D định vị thần kinhMáy CT 3D nha khoa hiện đạiMIỄN PHÍ (Tiết kiệm 500k)
Thuốc hậu phẫu & cắt chỉ tái khámKháng sinh, giảm đau chất lượngMIỄN PHÍ

Bảng Giá Điều Trị & Nha Khoa Tổng Quát

Khám và tư vấn chuyên sâu mọi vấn đề răng miệng.

Hạng Mục Dịch VụChi Tiết Dịch VụMức Giá / Đơn Vị (VNĐ)
Lấy cao răng (vôi răng)Lấy vôi siêu âm toàn hàm300.000đ – 500.000đ
Lấy vôi + Đánh bóng Airflow mảng bám550.000đ – 800.000đ
Lấy vôi sâu túi nha chu800.000đ – 2.000.000đ
Tẩy trắng răngMáng tẩy trắng tại nhà (bao gồm thuốc)1.500.000đ – 2.000.000đ
Tẩy trắng tại phòng khám Zoom LED2.500.000đ – 3.500.000đ
Trám răng thẩm mỹTrám composite sâu nhỏ/vừa (1-2 mặt)300.000đ – 700.000đ / răng
Trám composite sâu lớn, phức tạp700.000đ – 1.200.000đ / răng
Trám cổ chân răng mòn khuyết300.000đ – 500.000đ / răng
Trám thẩm mỹ răng cửa mẻ vỡ lớn500.000đ – 1.500.000đ / răng
Trám fissure bít hố rãnh trẻ em200.000đ – 400.000đ / răng
Điều trị tủy răng (Nội nha)Răng cửa / Răng 1 chân đơn giản1.500.000đ – 2.500.000đ
Răng tiền hàm / Răng 2 chân2.500.000đ – 3.500.000đ
Răng hàm lớn / Răng 3-4 chân phức tạp3.500.000đ – 5.000.000đ
💳 Trả góp

Điều trị ngay hôm nay,
trả góp 0% lãi suất

Đừng để chi phí cản trở nụ cười hoàn hảo của bạn. Hoàng Yến hợp tác với 10+ ngân hàng và ví điện tử để bạn dễ dàng chi trả.

  • Lãi suất 0% — 6, 12, 18, hoặc 24 tháng
  • Duyệt hồ sơ trong 30 phút tại phòng khám
  • Không cần thế chấp tài sản
  • Thanh toán qua thẻ tín dụng, ví điện tử, chuyển khoản
  • Trả trước tối thiểu chỉ từ 30%
Tư vấn trả góp miễn phí →
Đối tác thanh toán
Vietcombank
Techcombank
BIDV
Agribank
VPBank
MBBank
ACB
VIB
Momo
ZaloPay
* Áp dụng cho dịch vụ từ 5.000.000đ trở lên

Câu Hỏi Thường Gặp

Về chi phí và chính sách thanh toán tại Nha Khoa Hoàng Yến

Nhận Báo Giá Chính Xác

Liên hệ ngay với bác sĩ để được tư vấn miễn phí theo tình trạng răng của riêng bạn. Chúng tôi cam kết không phát sinh chi phí ẩn.

✔ Trực 24/7  —  ✔ Phản hồi trong 5 phút

Sẵn sàng thay đổi nụ cười?

  • Khám & tư vấn hoàn toàn miễn phí
  • Vật liệu chính hãng, có tem kiểm định
  • Bảo hành minh bạch, hỗ trợ trọn đời
Chỉ Đường Chat Messenger
Zalo Nhắn Zalo Nhận Báo Giá
Gọi Ngay 0986 492 268
Chỉ Đường Messenger Zalo Zalo Gọi Ngay