Niềng răng không nhổ răng là một trong những mục tiêu hàng đầu của cả bác sĩ chỉnh nha và bệnh nhân nhằm bảo tồn tối đa cấu trúc răng tự nhiên. Tuy nhiên, không phải trường hợp sai lệch khớp cắn nào cũng có thể áp dụng phương pháp này. Việc quyết định giữ lại hay nhổ bỏ răng phụ thuộc vào mức độ chen chúc, độ nhô của xương hàm, độ tuổi của bệnh nhân và các kỹ thuật hỗ trợ tạo khoảng trống mà bác sĩ áp dụng.
Tóm tắt chuyên môn:
Niềng răng không nhổ răng là kỹ thuật chỉnh nha ưu tiên bảo tồn răng thật, áp dụng hiệu quả cho trẻ em đang trong giai đoạn phát triển xương hàm, người có răng thưa, cung hàm rộng hoặc sai lệch nhẹ. Thay vì nhổ răng cối nhỏ (răng số 4, số 5), bác sĩ sử dụng các phương pháp thay thế như mài kẽ răng (IPR), nong hàm, hoặc cắm vít di xa toàn hàm. Tuy nhiên, đối với các ca hô móm nặng hoặc chen chúc nghiêm trọng, việc nhổ răng vẫn là chỉ định y khoa cần thiết để tạo đủ khoảng trống, tránh biến chứng tiêu xương và đảm bảo thẩm mỹ khuôn mặt. Quá trình chẩn đoán cần dựa trên phim X-quang sọ nghiêng (Cephalometric) và CT Cone Beam 3D để đưa ra phác đồ chính xác nhất.
Điểm mấu chốt:
- Đối tượng lý tưởng: Trẻ em từ 10-16 tuổi, người có răng thưa, trục răng cụp hoặc cung hàm rộng.
- Kỹ thuật thay thế: Mài kẽ răng (IPR), nong hàm (Palatal Expander), cắm vít di xa (Miniscrew) giúp tạo khoảng trống an toàn.
- Lợi ích: Bảo tồn tối đa răng thật, duy trì độ đầy đặn của nụ cười, thường ít đau và rút ngắn thời gian điều trị hơn so với ca có nhổ răng.
- Giới hạn: Không khả thi với các ca hô xương nặng, móm phức tạp hoặc răng chen chúc thiếu khoảng trên 8mm.
- Vai trò của răng khôn: Trong nhiều trường hợp, việc loại bỏ răng số 8 ngầm/lệch là đủ để tạo khoảng lùi hàm mà không cần nhổ răng cối nhỏ.
Tổng Quan Về Triết Lý Niềng Răng Không Nhổ Răng
Niềng răng không nhổ răng là triết lý chỉnh nha hiện đại tập trung vào việc nới rộng cung hàm và tái định vị răng thay vì loại bỏ răng khỏe mạnh để tạo khoảng trống.
Trong lịch sử ngành niềng răng chỉnh nha, việc nhổ răng cối nhỏ (thường là răng số 4 hoặc số 5) từng được xem là tiêu chuẩn để giải quyết tình trạng răng chen chúc hoặc hô vẩu. Tuy nhiên, với sự tiến bộ của khoa học vật liệu và sự thấu hiểu sâu sắc hơn về cơ sinh học nha khoa, triết lý bảo tồn răng đang ngày càng được ưu tiên. Mục tiêu của chỉnh nha hiện đại không chỉ là làm thẳng răng mà còn là kiến tạo một nụ cười hài hòa với tổng thể khuôn mặt, duy trì chức năng nhai tối ưu và bảo vệ sức khỏe mô nha chu lâu dài [1].

Nguyên lý cơ bản của việc dịch chuyển răng là cần có khoảng trống. Nếu cung hàm không đủ chỗ, các răng sẽ mọc chen chúc, chồng chéo lên nhau. Để sắp xếp lại chúng, bác sĩ bắt buộc phải tìm ra hoặc tạo ra không gian. Phương pháp niềng không nhổ tận dụng các khoảng trống tự nhiên (như khe thưa), kích thích sự phát triển của xương hàm (ở trẻ em), hoặc sử dụng các khí cụ chuyên dụng để đẩy lùi răng về phía sau, mở rộng vòm hàm sang hai bên. Khi tìm hiểu So Sánh Tất Cả Phương Pháp Niềng Răng: Mắc Cài vs Invisalign, nhiều bệnh nhân nhận ra rằng các hệ thống khí cụ hiện đại ngày nay hỗ trợ rất tốt cho triết lý điều trị không nhổ răng này.
Các Trường Hợp Chỉ Định Lâm Sàng Khả Thi
Phương pháp không nhổ răng đạt hiệu quả cao nhất ở trẻ em đang tuổi tăng trưởng, người có răng thưa, cung hàm rộng hoặc sai lệch khớp cắn ở mức độ nhẹ.
Không phải ai cũng có thể áp dụng phác đồ bảo tồn hoàn toàn. Dưới đây là những trường hợp lâm sàng lý tưởng nhất để thực hiện niềng răng mà không cần loại bỏ răng cối nhỏ:
1. Trẻ Em Trong Giai Đoạn Tăng Trưởng (10 – 16 Tuổi)
Đây được xem là “thời điểm vàng” trong chỉnh nha. Ở độ tuổi này, đường khớp khẩu cái giữa (midpalatal suture) của xương hàm trên chưa đóng khớp hoàn toàn. Bác sĩ có thể dễ dàng sử dụng các khí cụ nong hàm để kích thích xương hàm phát triển rộng ra, tạo đủ không gian cho các răng vĩnh viễn mọc lên ngay ngắn. Việc can thiệp sớm giúp định hướng sự phát triển của xương mặt, hạn chế tối đa nguy cơ phải nhổ răng hoặc phẫu thuật hàm khi trưởng thành.
2. Răng Thưa (Diastema / Spacing)
Đối với những bệnh nhân có khe hở giữa các răng, bản thân cung hàm đã có sẵn khoảng trống dư thừa. Nhiệm vụ của bác sĩ chỉnh nha lúc này là sử dụng lực kéo từ mắc cài hoặc khay trong suốt để kéo các răng sát lại gần nhau, đóng kín các khe thưa. Trong trường hợp này, việc nhổ răng là hoàn toàn không cần thiết và chống chỉ định.
3. Răng Bị Lệch Lạc, Chen Chúc Nhẹ
Nếu mức độ thiếu khoảng trên cung hàm chỉ ở mức độ nhẹ (dưới 4mm), bác sĩ có thể áp dụng các kỹ thuật tạo khoảng vi phẫu mà không cần nhổ răng. Việc sắp xếp lại các răng hơi khấp khểnh có thể được thực hiện thông qua việc điều chỉnh độ nghiêng của trục răng hoặc nới rộng nhẹ cung răng.

4. Trục Răng Cụp Vào Trong (Retroclined Incisors)
Khi các răng cửa bị cụp sâu vào bên trong (thường gặp ở sai khớp cắn Angle Class II Division 2), việc dựng thẳng trục răng ra phía trước (proclination) sẽ tự động tạo ra thêm chu vi cung hàm. Sự gia tăng chu vi này cung cấp khoảng trống quý giá để dàn đều các răng mà không cần phải nhổ bớt răng nào.
5. Người Có Vòm Hàm Rộng Bẩm Sinh
Một số bệnh nhân có cấu trúc xương hàm to và rộng nhưng răng lại mọc lộn xộn do kích thước răng nhỏ hoặc thói quen xấu. Với nền xương hàm rộng rãi, bác sĩ có đủ không gian sinh học để di chuyển và sắp xếp lại các răng về đúng vị trí chuẩn khớp cắn.
Các Kỹ Thuật Chuyên Sâu Thay Thế Việc Nhổ Răng
Để tránh việc nhổ răng, bác sĩ chỉnh nha sử dụng các kỹ thuật tiên tiến như mài kẽ răng (IPR), nong hàm, cắm vít di xa và tận dụng khoảng trống từ việc nhổ răng khôn.
Khi cung hàm thiếu khoảng trống nhưng chưa đến mức nghiêm trọng phải nhổ răng cối nhỏ, các bác sĩ sẽ áp dụng một hoặc kết hợp nhiều kỹ thuật sau đây để tạo không gian an toàn [2]:
1. Kỹ Thuật Mài Kẽ Răng (IPR – Interproximal Reduction)
IPR là kỹ thuật mài đi một lớp men răng cực mỏng ở mặt bên của các răng (thường là vùng răng cửa và răng nanh). Bác sĩ sẽ sử dụng các dải nhám hoặc mũi khoan siêu mịn để lấy đi khoảng 0.2mm đến 0.5mm men răng ở mỗi kẽ. Kỹ thuật ipr thay nhổ răng này khá an toàn vì lớp men răng bao phủ bên ngoài dày khoảng 1.5 – 2mm, việc mài đi một phần nhỏ không gây ảnh hưởng đến ngà răng hay tủy răng bên trong [4]. Tổng lượng khoảng trống tạo ra từ IPR trên toàn cung hàm có thể lên tới 4 – 8mm, đủ để giải quyết các ca chen chúc nhẹ đến trung bình.

2. Nong Rộng Cung Hàm (Palatal Expansion)
Nong hàm là phương pháp sử dụng khí cụ (như RPE, Quad Helix) đặt ở vòm miệng để đẩy các răng hàm lớn ra phía ngoài, làm tăng chiều rộng của cung răng. Kỹ thuật nong hàm thay nhổ đặc biệt hiệu quả ở trẻ em. Ở người lớn, do đường khớp đã đóng cứng, việc nong hàm chủ yếu là làm nghiêng trục răng ra ngoài (dental expansion) thay vì nới rộng xương thực sự, do đó cần được kiểm soát chặt chẽ để tránh tụt nướu. Bệnh nhân thường thắc mắc Niềng Răng Mất Bao Lâu? Thời Gian Điều Trị Theo Từng Phương Pháp khi phải đeo khí cụ nong hàm; thực tế, quá trình nong hàm thường mất từ 3 đến 6 tháng trước khi gắn mắc cài toàn diện.
3. Di Xa Toàn Hàm (Distalization)
Di xa là kỹ thuật đẩy lùi toàn bộ nhóm răng hàm (răng cối) về phía sau (về phía hầu họng) để tạo khoảng trống ở phía trước. Kỹ thuật này thường được áp dụng để điều trị hô nhẹ hoặc chen chúc vùng răng cửa. Để thực hiện di xa hiệu quả, bác sĩ thường kết hợp với việc cắm Miniscrew (vít chỉnh nha) làm điểm neo chặn.

4. Tận Dụng Khoảng Trống Từ Việc Nhổ Răng Khôn
Trong rất nhiều phác đồ điều trị, bác sĩ sẽ chỉ định Nhổ Răng Khôn tại Nha Khoa Hoàng Yến (răng số 8) thay vì nhổ răng cối nhỏ (răng số 4). Răng khôn thường mọc ngầm, mọc lệch gây biến chứng và không có chức năng ăn nhai quan trọng. Việc loại bỏ răng khôn tạo ra một khoảng trống lớn ở phía trong cùng của cung hàm. Bác sĩ sẽ dùng Miniscrew kéo lùi các răng số 7, số 6, số 5… lấp vào khoảng trống đó, từ đó giảm hô và dàn đều răng cửa mà vẫn giữ nguyên số lượng răng chức năng chính.
Bảng So Sánh Các Kỹ Thuật Tạo Khoảng Trống
| Kỹ Thuật | Cơ Chế Hoạt Động | Khoảng Trống Tạo Ra | Chỉ Định Phù Hợp Nhất |
|---|---|---|---|
| Mài kẽ răng (IPR) | Lấy đi lớp men mỏng ở mặt bên các răng | 4 – 8 mm (toàn hàm) | Chen chúc nhẹ, răng hình tam giác, bất hài hòa kích thước răng. |
| Nong hàm | Mở rộng chiều ngang của cung răng/xương hàm | Tùy thuộc độ tuổi và khí cụ | Cung hàm hẹp, cắn chéo, trẻ em đang tăng trưởng. |
| Di xa toàn hàm | Đẩy lùi nhóm răng cối về phía sau | 3 – 6 mm (mỗi bên) | Hô nhẹ, sai khớp cắn Hạng II, kết hợp nhổ răng khôn. |
Khi Nào Bắt Buộc Phải Nhổ Răng Để Đạt Hiệu Quả Tối Ưu?
Nhổ răng là chỉ định y khoa cần thiết trong các trường hợp hô móm xương nặng, chen chúc nghiêm trọng hoặc sai lệch khớp cắn phức tạp nhằm đảm bảo thẩm mỹ và chức năng.
Mặc dù triết lý bảo tồn luôn được đề cao, nhưng việc cố chấp không nhổ răng trong những trường hợp vượt quá giới hạn sinh học có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng. Bác sĩ sẽ buộc phải chỉ định nhổ răng (thường là 4 răng cối nhỏ) trong các tình huống sau:
- Chen chúc nghiêm trọng (Severe Crowding): Khi cung hàm thiếu hụt khoảng trống trên 8mm, các kỹ thuật IPR hay nong hàm không thể bù đắp đủ. Nếu cố tình dàn đều răng mà không nhổ, các răng sẽ bị đẩy chìa ra ngoài, gây hô răng thứ phát và làm mỏng xương ổ răng.
- Hô hai hàm (Bimaxillary Protrusion): Bệnh nhân có cả hàm trên và hàm dưới nhô ra trước quá nhiều, môi không thể khép kín ở trạng thái nghỉ. Nhổ răng là cách để kéo lùi toàn bộ khối răng cửa, làm giảm độ nhô của môi và cải thiện góc nghiêng khuôn mặt.
- Sai lệch khớp cắn nặng: Để hiểu rõ hơn về mức độ nghiêm trọng, bệnh nhân có thể tham khảo bài viết Sai Khớp Cắn Là Gì? Phân Loại Angle Class I, II, III & Tác Hại. Các ca sai khớp cắn Hạng II (hô nặng) hoặc Hạng III (móm nặng) thường đòi hỏi khoảng trống lớn để bù trừ xương, do đó nhổ răng là giải pháp phù hợp.
Cảnh báo y khoa: Việc ép buộc niềng răng không nhổ trong các ca thiếu khoảng nghiêm trọng có thể dẫn đến biến chứng “răng chìa ra ngoài” (proclination), làm mất thẩm mỹ khuôn mặt. Nguy hiểm hơn, chân răng có thể bị đẩy ra khỏi vỏ xương ổ răng, gây tụt nướu, tiêu xương và nguy cơ mất răng.
Quy trình thực hiện chuẩn y khoa tại Nha Khoa Hoàng Yến
Tại Nha Khoa Hoàng Yến, quyết định nhổ răng hay không được đưa ra dựa trên sự phân tích kỹ lưỡng dữ liệu hình ảnh 3D và kinh nghiệm lâm sàng dày dặn của bác sĩ chuyên khoa.
Để trả lời chính xác câu hỏi “Có cần nhổ răng hay không?”, bệnh nhân cần trải qua quy trình thăm khám chuyên sâu. Bệnh nhân có thể xem thêm Trước Khi Niềng Răng Cần Chuẩn Bị Gì? Checklist Đầy Đủ để nắm rõ các bước cần thiết. Tại Nha Khoa Hoàng Yến, quy trình này được thực hiện trực tiếp bởi BS. Nguyễn Thị Hoàng Yến (Giám đốc chuyên môn với hơn 38 năm kinh nghiệm):
- Chụp phim X-quang sọ nghiêng (Cephalometric) và toàn cảnh (Panoramic): Đánh giá tương quan xương hàm trên/dưới, độ nghiêng của trục răng cửa và vị trí của các răng khôn.
- Chụp CT Cone Beam 3D: Khảo sát chi tiết thể tích xương ổ răng, độ dày của bản xương mặt ngoài và mặt trong. Đây là yếu tố quyết định giới hạn di chuyển răng an toàn.
- Quét dấu răng kỹ thuật số iTero Element: Lấy dấu răng 3D chính xác, loại bỏ cảm giác buồn nôn của phương pháp lấy dấu thạch cao truyền thống.
- Phân tích phần mềm ClinCheck / Vceph: Bác sĩ sẽ mô phỏng sự dịch chuyển của răng trên không gian 3D. Phần mềm sẽ tính toán chính xác số milimet khoảng trống cần thiết. Dựa vào đó, bác sĩ sẽ quyết định có thể áp dụng IPR, nong hàm hay bắt buộc phải nhổ răng.
Nhiều bệnh nhân lo ngại về cảm giác đau đớn khi niềng răng. Tuy nhiên, với các hệ thống khí cụ hiện đại, đặc biệt khi tìm hiểu về Niềng Răng Mắc Cài Tự Buộc (Damon, In-Ovation): Ưu & Nhược Điểm, bệnh nhân sẽ thấy lực ma sát được giảm thiểu tối đa. Kết hợp với phác đồ niềng không nhổ, trải nghiệm chỉnh nha trở nên nhẹ nhàng hơn rất nhiều.
Ca Lâm Sàng Thực Tế Tại Nha Khoa Hoàng Yến:
Bệnh nhân nữ, 24 tuổi, đến khám với tình trạng răng cửa hàm trên chen chúc, khấp khểnh nhẹ, khớp cắn sâu. Bệnh nhân có nguyện vọng bảo tồn răng cối nhỏ vì sợ đau và ảnh hưởng sức khỏe. Sau khi phân tích phim CT 3D và quét iTero, BS. Nguyễn Thị Hoàng Yến nhận thấy xương ổ răng đủ dày, độ thiếu khoảng là 5mm. Phác đồ điều trị: Sử dụng khay niềng trong suốt Invisalign kết hợp mài kẽ răng (IPR) 0.3mm ở 6 răng cửa trước, đồng thời nong rộng nhẹ cung hàm trên. Kết quả sau 14 tháng: Răng dàn đều, khớp cắn chuẩn, bảo toàn số lượng răng thật mà không cần nhổ răng cối nhỏ (trừ 2 răng khôn mọc lệch đã nhổ trước đó).

Biến Chứng Tiềm Ẩn Và Khi Nào Cần Gặp Bác Sĩ
Chỉ định sai phương pháp không nhổ răng có thể dẫn đến các biến chứng nha chu nghiêm trọng, đòi hỏi sự can thiệp kịp thời từ bác sĩ chuyên khoa.
Mọi sự dịch chuyển răng đều phải tuân thủ các nguyên tắc sinh học nghiêm ngặt. Nếu bác sĩ thiếu kinh nghiệm, cố tình nong hàm quá mức hoặc đẩy răng ra ngoài vỏ xương để tránh việc nhổ răng, bệnh nhân có thể đối mặt với các rủi ro:
- Tụt nướu và tiêu xương mặt ngoài: Khi chân răng bị đẩy ra khỏi giới hạn của xương ổ răng, mô nướu sẽ mất đi sự nâng đỡ, dẫn đến tụt nướu nghiêm trọng, lộ chân răng và ê buốt kéo dài [3].
- Tiêu ngót chân răng (Root Resorption): Lực đẩy quá mạnh để tạo khoảng trong không gian chật hẹp có thể làm chân răng bị ngắn lại, làm giảm tuổi thọ của răng.
- Tái phát sau niềng (Relapse): Răng bị ép vào những vị trí không ổn định về mặt cơ sinh học sẽ có xu hướng chạy lại vị trí cũ rất nhanh sau khi tháo mắc cài, dù có đeo hàm duy trì.
“Giới hạn của việc điều trị chỉnh nha không nhổ răng được quyết định bởi ranh giới của vỏ xương ổ răng. Vượt qua ranh giới này không chỉ phá vỡ sự hài hòa thẩm mỹ mà còn gây tổn thương cho hệ thống nha chu.” – Trích dẫn từ nguyên lý cơ sinh học chỉnh nha đương đại.
“Mục tiêu của chỉnh nha không phải là giữ lại tất cả các răng bằng mọi giá, mà là kiến tạo một hệ thống nhai khỏe mạnh, ổn định và một khuôn mặt cân đối.” – Dr. Thomas Graber, Chuyên gia Chỉnh nha hàng đầu.
Nếu trong quá trình niềng răng, bạn cảm thấy răng bị chìa ra ngoài quá mức, nướu có dấu hiệu sưng đỏ, tụt thấp hoặc đau nhức bất thường, hãy liên hệ ngay với bác sĩ điều trị. Để hiểu rõ hơn về các cơn đau sinh lý và bệnh lý, bạn có thể đọc thêm bài viết Niềng Răng Có Đau Không? Mức Độ Đau Qua Từng Giai Đoạn.
Lời khuyên & Lưu ý từ BS. Nguyễn Thị Hoàng Yến
Việc lựa chọn phác đồ điều trị cần dựa trên sự thấu hiểu về tình trạng răng miệng cá nhân và tuân thủ chặt chẽ các chỉ định y khoa.
Theo BS. Nguyễn Thị Hoàng Yến, bệnh nhân không nên tự đặt ra áp lực “phải niềng răng không nhổ răng” cho bác sĩ. Mỗi người có một cấu trúc xương hàm và mức độ sai lệch khác nhau. Việc nhổ răng hay không nhổ răng đều là những phương tiện để đạt được mục đích cuối cùng: một nụ cười đẹp, khớp cắn chuẩn và hệ thống nhai khỏe mạnh lâu dài [5].
Nếu bạn được chỉ định nhổ răng, hãy yên tâm rằng khoảng trống đó sẽ được đóng kín hoàn toàn sau khi kết thúc quá trình niềng, không để lại khe hở hay ảnh hưởng đến chức năng ăn nhai. Ngược lại, nếu bạn thuộc nhóm có thể bảo tồn răng, hãy tuân thủ đúng lịch hẹn, vệ sinh răng miệng kỹ lưỡng và đeo các khí cụ hỗ trợ (như thun liên hàm, khay niềng) đúng thời gian quy định để đạt hiệu quả tối ưu.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Giải đáp nhanh các thắc mắc phổ biến của bệnh nhân về phương pháp niềng răng bảo tồn, không cần nhổ răng.
Niềng răng không nhổ răng có làm thay đổi khuôn mặt không?
Có, nhưng mức độ thay đổi thường tinh tế hơn so với các ca có nhổ răng. Việc không nhổ răng giúp duy trì độ nâng đỡ của môi và má, mang lại nụ cười đầy đặn. Tuy nhiên, nếu áp dụng sai chỉ định trong trường hợp hô nặng, khuôn mặt có thể bị nhô ra phía trước nhiều hơn, làm mất đi sự hài hòa của góc nghiêng.
Mài kẽ răng (IPR) thay thế nhổ răng có làm răng yếu đi không?
Được thực hiện đúng kỹ thuật, mài kẽ răng khá an toàn. Bác sĩ chỉ lấy đi một lớp men răng rất mỏng (từ 0.2 – 0.5mm) ở vùng an toàn, không chạm đến ngà răng hay tủy răng, do đó hạn chế tối đa tình trạng ê buốt hay suy yếu cấu trúc răng.
Người lớn tuổi có thể niềng răng không nhổ răng được không?
Người trưởng thành hoàn toàn có thể áp dụng phương pháp này nếu tình trạng sai lệch nhẹ, có khe thưa hoặc cung hàm đủ rộng. Tuy nhiên, do xương hàm đã phát triển hoàn thiện, việc nong hàm sẽ khó khăn hơn so với trẻ em, đòi hỏi bác sĩ phải kết hợp các kỹ thuật như cắm vít di xa hoặc mài kẽ.
Niềng răng trong suốt Invisalign có cần nhổ răng không?
Invisalign có thể xử lý cả ca nhổ răng và không nhổ răng. Nhờ phần mềm ClinCheck 3D, bác sĩ có thể tính toán chính xác khoảng trống cần thiết, ưu tiên các kỹ thuật di xa toàn hàm hoặc IPR để hạn chế tối đa việc phải nhổ bỏ răng cối nhỏ.
Thời gian niềng răng không nhổ răng là bao lâu?
Thông thường, các ca không nhổ răng có thời gian điều trị ngắn hơn, dao động từ 12 đến 18 tháng tùy thuộc vào mức độ sai lệch. Việc không phải chờ đợi đóng khoảng trống lớn do nhổ răng giúp rút ngắn đáng kể lộ trình chỉnh nha.
Tài Liệu Tham Khảo
- [1] Proffit, W. R., Fields, H. W., & Sarver, D. M. Contemporary Orthodontics. Elsevier. (2018).
- [2] Graber, T. M., Vanarsdall, R. L., & Vig, K. W. L. Orthodontics: Current Principles and Techniques. Mosby. (2016).
- [3] Nanda, R. Biomechanics and Esthetic Strategies in Clinical Orthodontics. Saunders. (2005).
- [4] Zachrisson, B. U. Interdental enamel reduction: indications and limitations. American Journal of Orthodontics and Dentofacial Orthopedics. (2004).
- [5] Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị các bệnh Răng Hàm Mặt. Bộ Y tế Việt Nam. (2015).
