Trong hành trình tìm kiếm một nụ cười hoàn mỹ và khớp cắn chuẩn sinh lý, không ít bệnh nhân đối mặt với tình trạng cung hàm quá hẹp, dẫn đến việc răng mọc chen chúc, khấp khểnh hoặc sai lệch khớp cắn nghiêm trọng. Để giải quyết vấn đề này mà hạn chế tối đa việc phải nhổ bỏ răng thật, nong hàm (palatal expander) đã trở thành một trong những chỉ định lâm sàng mang tính đột phá. Kỹ thuật này không chỉ giúp sắp xếp lại các răng một cách ngay ngắn mà còn hỗ trợ tái cấu trúc sự cân đối của toàn bộ khối xương sọ mặt.
Tóm tắt chuyên môn:
Nong hàm là thủ thuật nha khoa sử dụng khí cụ chuyên biệt để nới rộng cung hàm trên (hoặc dưới), kích thích sự phát triển của xương hàm theo chiều ngang. Phương pháp này hoạt động dựa trên nguyên lý tách đường khớp khẩu cái giữa, thường được áp dụng tối ưu cho trẻ em trong giai đoạn vàng phát triển xương. Tuy nhiên, người trưởng thành vẫn có thể thực hiện thành công nhờ sự hỗ trợ của kỹ thuật cắm mini-vis (MARPE). Nong hàm giúp giải quyết tình trạng cắn chéo, thiếu khoảng mọc răng, đồng thời cải thiện đáng kể tính thẩm mỹ của nụ cười và hỗ trợ chức năng hô hấp.
Điểm mấu chốt:
- Nong hàm giúp tạo ra khoảng trống cần thiết trên cung răng, hạn chế tối đa chỉ định nhổ răng sinh lý trong quá trình niềng răng.
- Khí cụ nong hàm (palatal expander) tạo ra lực cơ học nhẹ nhàng, liên tục để kích thích sự bồi đắp xương mới tại đường khớp khẩu cái.
- Thời điểm lý tưởng nhất để thực hiện nong hàm trẻ em là trước khi các đường khớp xương sọ mặt cốt hóa hoàn toàn.
- Người lớn bị hẹp hàm vẫn có thể được điều trị hiệu quả bằng các khí cụ nong hàm có hỗ trợ neo chặn bằng mini-vis.
- Sự xuất hiện của khe hở giữa hai răng cửa trên là dấu hiệu lâm sàng tích cực, chứng tỏ quá trình nong xương đang diễn ra thành công.
Tổng quan về nong hàm trên (palatal expander)
Nong hàm trên là kỹ thuật nới rộng xương hàm theo chiều ngang, dựa trên nguyên lý sinh học của sự tái tạo xương tại đường khớp khẩu cái giữa nhằm tạo khoảng trống cho răng dịch chuyển.
Về mặt giải phẫu học, xương hàm trên của con người không phải là một khối xương đặc duy nhất mà được cấu thành từ hai nửa (trái và phải), kết nối với nhau bởi một đường khớp sụn ở chính giữa vòm miệng, được gọi là đường khớp dọc giữa (midpalatal suture) [1]. Ở trẻ em và thanh thiếu niên, đường khớp này chủ yếu là các dải mô liên kết sợi và chưa bị cốt hóa (hóa xương) hoàn toàn. Lợi dụng đặc điểm sinh lý này, các bác sĩ chuyên khoa chỉnh nha sử dụng khí cụ palatal expander để tác dụng một lực cơ học sang hai bên.
Khi khí cụ được kích hoạt (thông qua việc vặn ốc), nó sẽ tạo ra một áp lực liên tục đẩy hai nửa xương hàm trên xa nhau ra. Cơ thể sẽ phản ứng lại với sự tách rời này bằng cách tăng sinh tế bào tạo xương (osteoblasts), bồi đắp mô xương mới vào khoảng trống vừa được tạo ra ở đường khớp [2]. Kết quả là, thể tích thực tế của xương hàm trên được gia tăng, mở rộng cung hàm một cách bền vững. Quá trình này không chỉ làm tăng chu vi cung răng để có chỗ cho các răng mọc đều đặn, mà còn làm rộng nền mũi, giúp cải thiện lưu lượng không khí cho những bệnh nhân có hội chứng ngưng thở khi ngủ hoặc thở bằng miệng.

Cần phân biệt rõ ràng giữa hai khái niệm trong chỉnh nha: nong xương (skeletal expansion) và nong răng (dental expansion). Nong xương là sự tách rời thực sự của hai nửa xương hàm trên, mang lại hiệu quả lâu dài và thay đổi cấu trúc khuôn mặt. Trong khi đó, nong răng chỉ là sự nghiêng trục của các răng ra phía ngoài vòm miệng. Một ca điều trị nong hàm thành công phải tối đa hóa được sự di chuyển của xương và hạn chế tối đa sự nghiêng trục của răng để bảo vệ mô nha chu.
Khi Nào Bác Sĩ Chỉ Định Nong Hàm Trong Chỉnh Nha?
Bác sĩ chỉnh nha sẽ chỉ định nong hàm khi bệnh nhân gặp các vấn đề về sai khớp cắn ngang, thiếu khoảng trầm trọng hoặc cấu trúc vòm miệng quá hẹp ảnh hưởng đến chức năng hô hấp.
Không phải mọi ca niềng răng đều cần đến sự can thiệp của khí cụ nong hàm. Chỉ định này được đưa ra sau khi bác sĩ đã phân tích kỹ lưỡng các dữ liệu lâm sàng, phim chụp X-quang sọ nghiêng (Cephalometric), phim toàn cảnh (Panoramic) và đặc biệt là phim cắt lớp vi tính CT Cone Beam 3D. Các trường hợp điển hình thường được chỉ định nong hàm bao gồm [5]:
- Tình trạng hàm hẹp (Maxillary Transverse Deficiency): Cung hàm trên có hình dáng chữ V thay vì hình chữ U hoặc parabol chuẩn sinh lý. Điều này khiến nụ cười bị hẹp, để lộ nhiều khoảng tối ở hai bên khóe miệng (buccal corridors) khi cười.
- Cắn chéo phía sau (Posterior Crossbite): Do hàm trên quá hẹp so với hàm dưới, các răng hàm phía trên cắn lọt vào bên trong các răng hàm phía dưới. Nếu không điều trị sớm, cắn chéo có thể dẫn đến sự phát triển bất đối xứng của xương hàm dưới, gây lệch mặt và rối loạn khớp thái dương hàm (TMJ).
- Răng mọc chen chúc nặng: Khi tổng kích thước các răng lớn hơn chiều dài cung hàm, răng sẽ mọc chồng chéo lên nhau. Nong hàm giúp tăng chu vi cung răng, tạo ra khoảng trống sinh lý để dàn đều răng mà không cần nhổ.
- Cải thiện đường thở: Ở những bệnh nhân có vòm miệng sâu và hẹp, nền mũi thường bị thu hẹp, gây cản trở đường thở. Nong hàm giúp mở rộng khoang mũi, hỗ trợ điều trị các bệnh lý hô hấp.
“Việc can thiệp nong hàm sớm ở trẻ em không chỉ giúp sắp xếp lại các răng ngay ngắn mà còn định hướng sự phát triển hài hòa của toàn bộ khối xương sọ mặt, hạn chế tối đa các phẫu thuật cắt gọt xương hàm phức tạp khi bệnh nhân trưởng thành.”
Đặc biệt, nong hàm trẻ em luôn mang lại tỷ lệ thành công cao nhất và ít gây khó chịu nhất do đường khớp chưa cốt hóa. Đối với người lớn, việc nong hàm đòi hỏi kỹ thuật phức tạp hơn. Trong một số phác đồ điều trị toàn diện, để tạo đủ khoảng trống và ngăn ngừa các biến chứng xô lệch răng sau này, bác sĩ có thể kết hợp nong hàm với việc chỉ định Nhổ Răng Khôn tại Nha Khoa Hoàng Yến mọc ngầm, mọc lệch bằng công nghệ sóng siêu âm Piezotome.
| Tiêu chí so sánh | Nong hàm (Palatal Expansion) | Nhổ răng tạo khoảng (Extraction) |
|---|---|---|
| Mục đích chính | Mở rộng thể tích xương hàm, tăng chu vi cung răng. | Loại bỏ bớt răng để lấy khoảng trống dàn đều các răng còn lại. |
| Chỉ định lâm sàng | Hàm hẹp, cắn chéo, thiếu khoảng mức độ trung bình đến nặng. | Hô/móm do răng nghiêm trọng, thiếu khoảng trầm trọng không thể nong. |
| Tác động thẩm mỹ | Làm đầy đặn nụ cười, giảm khoảng tối khóe miệng, nâng đỡ gò má. | Giúp kéo lùi môi, giảm độ nhô của khuôn mặt (giảm hô). |
| Độ tuổi lý tưởng | Trẻ em đang tăng trưởng là tốt nhất. | Có thể thực hiện ở mọi độ tuổi. |
| Bảo tồn răng thật | Bảo tồn tối đa số lượng răng sinh lý trên cung hàm. | Mất đi từ 2 đến 4 răng vĩnh viễn (thường là răng cối nhỏ số 4 hoặc 5). |
Các Loại Khí Cụ Nong Hàm Phổ Biến Hiện Nay
Tùy thuộc vào độ tuổi, mức độ hẹp của xương hàm và phác đồ chỉnh nha, bác sĩ sẽ lựa chọn khí cụ nong nhanh, nong chậm hoặc nong có hỗ trợ cắm vít để đạt hiệu quả tối ưu.
Sự tiến bộ của vật liệu nha khoa và cơ sinh học đã cho ra đời nhiều loại khí cụ nong hàm khác nhau, đáp ứng từng tình trạng lâm sàng cụ thể. Việc lựa chọn đúng loại khí cụ quyết định trực tiếp đến sự thành công của ca điều trị.
1. Khí cụ nong hàm nhanh (RPE – Rapid Palatal Expander)
Đây là loại khí cụ cố định được sử dụng phổ biến nhất. RPE bao gồm các khâu (band) kim loại được gắn chặt vào các răng hàm lớn (răng số 6) và răng cối nhỏ (răng số 4), nối với nhau bằng một hệ thống khung thép không gỉ và một bộ ốc nong (screw) nằm ở chính giữa vòm miệng [3]. Bệnh nhân hoặc phụ huynh sẽ được hướng dẫn dùng một chiếc chìa khóa nhỏ để vặn ốc mỗi ngày. Tốc độ mở rộng của RPE khá nhanh, khoảng 0.25mm đến 0.5mm mỗi ngày, tạo ra lực cơ học lớn để tách đường khớp khẩu cái trong thời gian ngắn.

2. Khí cụ nong hàm chậm (Slow Expander / Quad Helix)
Khác với RPE, khí cụ nong chậm như Quad Helix hoặc W-arch không có ốc vặn. Chúng được uốn từ dây hợp kim có tính đàn hồi cao, được bác sĩ kích hoạt sẵn trước khi gắn vào miệng bệnh nhân. Lực tác dụng của nong chậm nhẹ nhàng và liên tục hơn, giúp mở rộng cung hàm từ từ. Phương pháp này thường được ưu tiên cho trẻ nhỏ có răng sữa hoặc răng hỗn hợp, giúp giảm thiểu cảm giác căng tức và cho phép mô nha chu có thời gian thích nghi tốt hơn.
3. Nong hàm hỗ trợ bằng Mini-vis (MARPE)
Đối với bệnh nhân trưởng thành, đường khớp khẩu cái đã cốt hóa chặt chẽ. Nếu chỉ dùng RPE tựa lên răng, lực nong có thể làm các răng bị nghiêng ra ngoài (tipping) thay vì tách xương, dẫn đến nguy cơ tụt nướu, tiêu xương ổ răng. Để khắc phục, kỹ thuật MARPE (Miniscrew-Assisted Rapid Palatal Expansion) ra đời [4]. Bác sĩ sẽ cắm từ 2 đến 4 trụ mini-vis trực tiếp vào vòm miệng để làm điểm neo chặn vững chắc cho khí cụ nong. Lực vặn ốc sẽ truyền trực tiếp vào xương sọ mặt, giúp tách đường khớp thành công ngay cả ở người lớn.
4. Nong hàm bằng khay niềng trong suốt
Trong những trường hợp hẹp hàm mức độ nhẹ đến trung bình, sự phát triển của công nghệ chỉnh nha kỹ thuật số cho phép thực hiện nong hàm thông qua hệ thống khay trong suốt. Các khay được thiết kế với độ vát và lực đẩy tịnh tiến, giúp mở rộng cung răng một cách êm ái. Bệnh nhân có thể tìm hiểu thêm về các giải pháp này qua bài viết Niềng Răng eCligner: Khay Trong Suốt Hàn Quốc — Có Tốt Không? hoặc tham khảo Niềng Răng Zenyum: Ưu Nhược Điểm & So Sánh Với Invisalign để có cái nhìn tổng quan về khả năng nới rộng cung răng của các thương hiệu khay niềng.
Quy trình thực hiện chuẩn y khoa tại Nha Khoa Hoàng Yến
Quy trình nong hàm đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối từ khâu chẩn đoán hình ảnh 3D đến việc thiết kế và kích hoạt khí cụ, đảm bảo an toàn và hiệu quả tối ưu cho bệnh nhân.
Tại Nha Khoa Hoàng Yến, mọi ca can thiệp chỉnh nha đều được thực hiện dưới sự giám sát trực tiếp của BS. Nguyễn Thị Hoàng Yến cùng đội ngũ chuyên gia, tuân thủ nghiêm ngặt quy trình chuẩn y khoa khép kín.
Bước 1: Thăm khám lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh 3D
Bác sĩ tiến hành kiểm tra cấu trúc khuôn mặt, đánh giá mức độ sai lệch khớp cắn và tình trạng mô nha chu. Bệnh nhân được chụp phim CT Cone Beam 3D để khảo sát mật độ xương, độ dày xương ổ răng và tình trạng cốt hóa của đường khớp khẩu cái. Đồng thời, máy quét dấu răng kỹ thuật số iTero Element sẽ ghi lại hình ảnh 3D toàn bộ cung răng, giúp bác sĩ đo đạc chính xác mức độ thiếu khoảng.
Bước 2: Lên phác đồ điều trị và thiết kế khí cụ
Dựa trên dữ liệu thu thập, bác sĩ sẽ tính toán lực nong cần thiết, tốc độ nong và lựa chọn loại khí cụ phù hợp nhất. Dấu răng 3D được gửi đến phòng Labo để chế tác khí cụ nong hàm cá nhân hóa, đảm bảo độ ôm khít tuyệt đối vào các răng trụ.

Bước 3: Gắn khí cụ và hướng dẫn kích hoạt
Khí cụ được gắn cố định vào khoang miệng bằng vật liệu nha khoa chuyên dụng. Bác sĩ sẽ thực hiện vòng vặn ốc đầu tiên để kiểm tra độ trơn tru của hệ thống, sau đó hướng dẫn chi tiết cho bệnh nhân hoặc phụ huynh cách sử dụng chìa khóa vặn ốc tại nhà. Lịch trình vặn ốc (số vòng/ngày) phải được tuân thủ nghiêm ngặt theo đúng chỉ định y khoa.
Bước 4: Theo dõi lâm sàng và kết hợp niềng răng
Bệnh nhân cần tái khám định kỳ trong giai đoạn nong tích cực để bác sĩ kiểm soát tốc độ mở xương. Sau khi đạt được độ rộng mong muốn, ốc nong sẽ được khóa lại. Khí cụ vẫn được giữ nguyên trong miệng từ 3 đến 6 tháng để chờ xương mới bồi đắp và ổn định. Trong thời gian này, bác sĩ có thể bắt đầu gắn mắc cài để dàn đều răng. Bệnh nhân có thể lựa chọn Niềng Răng Mặt Lưỡi (Mặt Trong): Vô Hình Hoàn Toàn Nhưng Có Đắt? hoặc Niềng Răng Mắc Cài Tự Buộc (Damon, In-Ovation): Ưu & Nhược Điểm tùy theo nhu cầu thẩm mỹ và tài chính. Để hiểu rõ hơn về lộ trình tiếp theo, bạn có thể đọc bài So Sánh Tất Cả Phương Pháp Niềng Răng: Mắc Cài vs Invisalign.
Ca lâm sàng tiêu biểu: Bệnh nhân nam, 14 tuổi, đến khám với tình trạng cung hàm trên hẹp hình chữ V, cắn chéo hai bên phía sau và răng cửa mọc lộn xộn do thiếu khoảng trầm trọng. Bác sĩ chỉ định sử dụng khí cụ nong nhanh RPE kết hợp niềng răng mắc cài kim loại. Sau 4 tuần vặn ốc tích cực, cung hàm trên mở rộng được 7mm, khe hở răng cửa xuất hiện rõ rệt. Khí cụ được giữ nguyên trong 4 tháng tiếp theo để ổn định xương. Sau 18 tháng điều trị tổng thể, bệnh nhân sở hữu nụ cười rộng, khớp cắn lồng múi chuẩn xác mà không cần nhổ bất kỳ răng sinh lý nào.
Lời khuyên & Lưu ý từ BS. Nguyễn Thị Hoàng Yến
Cảm giác căng tức khi nong hàm là phản ứng sinh lý bình thường của cơ thể khi xương hàm bắt đầu dịch chuyển, có thể được kiểm soát tốt nếu tuân thủ đúng hướng dẫn chăm sóc của bác sĩ.
Một trong những lo lắng lớn nhất của bệnh nhân là vấn đề đau đớn. Thực tế, việc gắn khí cụ thường không gây đau. Tuy nhiên, trong những ngày đầu tiên khi bắt đầu vặn ốc, bệnh nhân có thể cảm thấy căng tức ở vùng vòm miệng, lan nhẹ lên sống mũi và gò má. Đây là dấu hiệu cho thấy lực cơ học đang tác động hiệu quả lên hệ thống xương sọ mặt. Cảm giác này thường chỉ kéo dài vài phút sau mỗi lần vặn ốc và sẽ giảm dần khi cơ thể đã quen với khí cụ [6].
Sự xuất hiện của một khe hở lớn giữa hai răng cửa hàm trên (diastema) sau vài ngày vặn ốc thường khiến nhiều người lo lắng. Tuy nhiên, đây là minh chứng rõ ràng nhất cho thấy đường khớp khẩu cái đã được tách ra thành công. Khe hở này là tạm thời và sẽ được đóng lại dễ dàng trong các giai đoạn chỉnh nha tiếp theo.

Cảnh báo y khoa: Tuyệt đối không tự ý tăng số vòng vặn ốc so với chỉ định của bác sĩ để “đẩy nhanh tiến độ”. Việc dùng lực quá mạnh và đột ngột có thể gây tổn thương niêm mạc khẩu cái hoặc tiêu xương ổ răng nghiêm trọng. Ngoài ra, nếu trên phim X-quang phát hiện các mầm răng khôn mọc ngầm, đâm ngang có nguy cơ cản trở quá trình dịch chuyển của khối xương và răng, bác sĩ sẽ yêu cầu can thiệp nhổ bỏ sớm để đảm bảo an toàn cho toàn bộ lộ trình chỉnh nha.
Để quá trình điều trị diễn ra thuận lợi, BS. Nguyễn Thị Hoàng Yến tại Nha Khoa Hoàng Yến khuyên bệnh nhân cần lưu ý các vấn đề chăm sóc tại nhà:
- Vệ sinh răng miệng: Khí cụ nong hàm có nhiều khe kẽ, dễ giắt thức ăn. Cần sử dụng máy tăm nước với áp lực vừa phải, kết hợp bàn chải kẽ và nước súc miệng diệt khuẩn để làm sạch vòm miệng, ngăn ngừa viêm nướu và sâu răng.
- Chế độ ăn uống: Trong tuần đầu tiên, nên ưu tiên thức ăn mềm, lỏng (cháo, súp, sinh tố). Tránh tuyệt đối các loại kẹo dính (kẹo dẻo, caramel) vì có thể làm sút khâu kim loại, và các thức ăn quá cứng (hạt, xương) có thể làm biến dạng khí cụ.
- Phát âm và nhai nuốt: Sự hiện diện của một khối kim loại trên vòm miệng sẽ làm thay đổi không gian hoạt động của lưỡi, có thể gây ngọng nhẹ hoặc tăng tiết nước bọt. Bệnh nhân nên luyện đọc to thành tiếng mỗi ngày, tình trạng này thường sẽ tự cải thiện sau khoảng 1 tuần.
“Sự hợp tác của bệnh nhân trong việc vặn ốc đúng giờ, đúng số vòng và duy trì vệ sinh răng miệng hoàn hảo đóng vai trò quyết định rất lớn đến sự thành công của một ca nong hàm.”
Thời gian hoàn thành toàn bộ ca niềng răng có nong hàm phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Bệnh nhân có thể tham khảo thêm thông tin tại bài viết Niềng Răng Mất Bao Lâu? Thời Gian Điều Trị Theo Từng Phương Pháp để có sự chuẩn bị tâm lý tốt nhất.
Khi Nào Cần Gặp Bác Sĩ Ngay Lập Tức?
Trong quá trình đeo khí cụ nong hàm, nếu gặp phải các dấu hiệu bất thường, bệnh nhân cần liên hệ ngay với bác sĩ điều trị để được xử lý kịp thời, tránh ảnh hưởng đến tiến trình chỉnh nha.
Mặc dù nong hàm là một thủ thuật an toàn, nhưng trong một số ít trường hợp, sự cố có thể xảy ra. Bệnh nhân hoặc phụ huynh cần đưa trẻ đến gặp bác sĩ ngay nếu nhận thấy các triệu chứng sau:
- Khí cụ bị lỏng hoặc bung sút: Nếu khâu kim loại gắn trên răng hàm bị lỏng, khí cụ sẽ không thể truyền lực chính xác và có nguy cơ gây tổn thương nướu hoặc bị nuốt phải.
- Đau nhức dữ dội kéo dài: Cảm giác căng tức là bình thường, nhưng nếu cơn đau trở nên dữ dội, không thuyên giảm sau vài ngày hoặc kèm theo sưng tấy vùng mặt, đây có thể là dấu hiệu của viêm nhiễm hoặc lực nong quá mức.
- Chảy máu hoặc loét niêm mạc: Nếu các bộ phận kim loại cọ xát gây loét sâu, chảy máu không cầm ở vòm miệng hoặc má trong, bác sĩ cần điều chỉnh lại khí cụ hoặc cung cấp sáp nha khoa bảo vệ.
- Không thể vặn ốc: Nếu cảm thấy ốc vặn bị kẹt cứng, không thể xoay chìa khóa, tuyệt đối không dùng lực cố vặn vì có thể làm gãy hệ thống ren bên trong.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Nong hàm có làm thay đổi khuôn mặt không?
Có, nhưng thường theo chiều hướng tích cực. Việc mở rộng cung hàm giúp nụ cười trở nên rộng và rạng rỡ hơn, cải thiện tình trạng móm mém ở hai bên má do thiếu nâng đỡ từ răng và xương. Nó mang lại sự cân đối và hài hòa cho tổng thể cấu trúc sọ mặt, đặc biệt là ở những người có khuôn mặt hẹp dài.
Người lớn trên 25 tuổi có nong hàm được không?
Hoàn toàn có thể. Mặc dù đường khớp khẩu cái đã cốt hóa ở người trưởng thành, bác sĩ vẫn có thể thực hiện mở rộng cung hàm thông qua kỹ thuật nong hàm hỗ trợ bằng mini-vis (MARPE) hoặc phẫu thuật (SARPE) để đạt hiệu quả tối ưu.
Nong hàm mất bao nhiêu thời gian?
Giai đoạn nong tích cực thường kéo dài từ 2 đến 4 tuần. Tuy nhiên, sau khi đạt được độ rộng mong muốn, bệnh nhân cần tiếp tục đeo khí cụ thêm 3 đến 6 tháng để xương mới bồi đắp và ổn định tại đường khớp vừa được tách ra.
Khe hở răng cửa khi nong hàm bao giờ mới hết?
Khe hở giữa hai răng cửa trên sẽ tự thu hẹp một phần theo thời gian do các sợi trần của mô nha chu kéo lại. Phần khoảng trống còn lại sẽ được đóng kín hoàn toàn khi bác sĩ tiến hành gắn mắc cài và đi dây cung kéo răng.
Nong hàm có ảnh hưởng đến giọng nói không?
Có thể gây ngọng nhẹ hoặc tăng tiết nước bọt trong vài ngày đầu tiên. Khi lưỡi đã quen với sự hiện diện của khí cụ trên vòm miệng, chức năng phát âm và nhai nuốt sẽ dần trở lại bình thường.
Tài Liệu Tham Khảo
- Proffit, W. R., Fields, H. W., & Sarver, D. M. Contemporary Orthodontics. Elsevier Health Sciences. (2018).
- Bishara, S. E., & Staley, R. N. Maxillary expansion: clinical implications. American Journal of Orthodontics and Dentofacial Orthopedics. (1987).
- Haas, A. J. Rapid expansion of the maxillary dental arch and nasal cavity by opening the midpalatal suture. The Angle Orthodontist. (1961).
- Brunetto, D. P., et al. Miniscrew-assisted rapid palatal expansion (MARPE) in growing and non-growing patients. Dental Press Journal of Orthodontics. (2017).
- McNamara, J. A. Maxillary transverse deficiency. American Journal of Orthodontics and Dentofacial Orthopedics. (2000).
- Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị một số bệnh về Răng Hàm Mặt. Bộ Y tế Việt Nam. (2015).
