Các giải pháp phẫu thuật hỗ trợ chuẩn y khoa giúp tái sinh thể tích xương ổ răng bị tiêu mỏng do mất răng lâu năm hoặc hạ màng xoang hàm trên. Tạo dựng nền móng vững chắc giúp cấy ghép implant an toàn, bền vững trọn đời.

Một ca cấy ghép implant thành công đòi hỏi xương ổ răng phải có đủ chiều cao (độ dày) tối thiểu từ 10mm và chiều ngang từ 6mm để bao bọc và giữ chặt chân răng implant chịu lực nhai lâu năm.
1. Ghép xương hàm (GBR): Khi bị mất răng lâu năm, xương hàm bị tiêu ngót trầm trọng. Phương pháp ghép xương Guided Bone Regeneration sử dụng bột xương nhân tạo Bio-Oss kết hợp màng sinh học Collagen để che phủ, kích thích tế bào xương tự thân bồi đắp và tái tạo lại vùng xương bị tiêu hủy.
2. Nâng xoang hàm (Sinus Lift): Vùng răng hàm phía trên có xoang hàm (khoang rỗng chứa không khí). Khi mất răng hàm trên lâu năm, xoang hàm sẽ mở rộng thòng xuống sát nướu (hạ xoang), xương hàm tiêu mỏng đi chỉ còn 1-3mm. Bác sĩ bắt buộc phải nâng màng xoang lên cao để ghép bột xương vào bên dưới tạo đủ độ sâu đặt trụ.
Tùy thuộc vào chiều cao xương hàm còn lại bác sĩ sẽ chọn lựa phương án ít xâm lấn nhất.
| Tiêu chí so sánh | Nâng xoang kín (Osteotome) | Nâng xoang hở (Lateral Window) |
|---|---|---|
| Chiều cao xương còn lại | Độ dày xương từ 4mm - 8mm | Độ dày xương tiêu nặng dưới 4mm |
| Đường tiếp cận phẫu thuật | Đi trực tiếp qua lỗ khoan đặt trụ implant | Mở một cửa sổ nhỏ bên xương hàm má |
| Mức độ nâng màng xoang | Nâng nhẹ (1mm - 4mm) | Nâng nhiều (>4mm, cấy nhiều xương bột) |
| Mức độ xâm lấn & sưng nề | Ít sưng, hạn chế xâm lấn tối đa | Có sưng nề nhẹ ngoài má trong 3-5 ngày |
| Thời gian thực hiện | Nhanh chóng (10 - 15 phút) | Khoảng 30 - 45 phút |
| Cấy implant đồng thời | Đặt trụ implant ngay trong cùng một lần phẫu thuật | Thường phải đợi xương lành 4-6 tháng rồi mới cấy trụ |
Chi phí phẫu thuật hỗ trợ ghép xương hàm và nâng xoang tại Hoàng Yến.
Chi phí trọn gói minh bạch, cam kết sử dụng vật liệu chính hãng 100%.
| Loại Trụ Implant (Thương hiệu) | Mức Giá Trọn Gói (VNĐ) | Thời Gian Bảo Hành |
|---|---|---|
| Dentis (Hàn Quốc) / Neo Biotech | 12.000.000đ | 5 năm |
| Dentium (Hàn Quốc) | 14.000.000đ | 5 năm |
| Dentium Superline (Mỹ) / IBS (Hàn Quốc) | 17.000.000đ | 6 năm |
| Ritter (Đức) / B&B (Ý) | 20.000.000đ | 6 năm |
| Straumann BLT-SLA (Thụy Sĩ) | 28.000.000đ | 7 năm |
| Straumann Active / SLActive (Thụy Sĩ) | 34.000.000đ | 7 năm |
| Loại Mão Răng Sứ Nâng Cấp | Đơn Giá Phụ Thu (VNĐ) | Thời Gian Bảo Hành |
|---|---|---|
| Mão sứ Titan | 3.000.000đ (Đã đi kèm trọn gói) | 3 năm |
| Mão sứ Zirconia (Bắt vít, hàm lai trên MU) | 5.000.000đ | 5 năm |
| Mão sứ Lava / Cercon | 6.000.000đ | 5 năm |
| Hạng Mục Điều Trị | Đơn Giá Chi Tiết (VNĐ) | Ghi Chú Y Khoa |
|---|---|---|
| Ghép xương bột nhân tạo | 4.000.000đ / 0.5 cc | Cho ca tiêu xương nhẹ |
| Màng xương tự tiêu | 4.000.000đ / 15x20 mm | Cố định bột xương hạt |
| Nâng xoang kín (không bao gồm xương) | 2.000.000đ / bên | Áp dụng vùng răng hàm trên thiếu chiều cao ít |
| Nâng xoang hở (không bao gồm xương) | 6.000.000đ / bên | Áp dụng vùng răng hàm trên thiếu chiều cao nhiều |
💡 Công thức tính: Tổng chi phí = Chi phí trụ (A) + Chi phí Abutment (B) + Chi phí phục hình sứ/Bar (C)
| Thương Hiệu Trụ | Chi Phí Trụ (A) | Chi Phí Abutment (B) | Tổng Cộng Surgical Phase (A+B) |
|---|---|---|---|
| Dentis (Hàn Quốc) | 30tr (4 trụ) / 40tr (6 trụ) | 10tr (4 trụ) / 15tr (6 trụ) | 40.000.000đ (4 trụ) / 55.000.000đ (6 trụ) |
| Dentium (Hàn Quốc) | 35tr (4 trụ) / 48tr (6 trụ) | 12tr (4 trụ) / 18tr (6 trụ) | 47.000.000đ (4 trụ) / 66.000.000đ (6 trụ) |
| Neodent (Thụy Sĩ/Brazil) | 45tr (4 trụ) / 60tr (6 trụ) | 15tr (4 trụ) / 22tr (6 trụ) | 60.000.000đ (4 trụ) / 82.000.000đ (6 trụ) |
| Straumann (Thụy Sĩ) | 60tr (4 trụ) / 80tr (6 trụ) | 20tr (4 trụ) / 30tr (6 trụ) | 80.000.000đ (4 trụ) / 110.000.000đ (6 trụ) |
| Dòng Phục Hình Toàn Hàm Gắn Trên Trụ (Prosthesis Phase) | Chi Phí Phục Hình (C) |
|---|---|
| Hàm nhựa bán cố định (Acrylic) | 20.000.000đ / hàm |
| Hàm lai (Hybrid Acrylic + thanh Bar) | 50.000.000đ / hàm |
| Hàm sứ Titan (Titanium + sứ) | 70.000.000đ / hàm |
| Hàm sứ Zirconia nguyên khối | 90.000.000đ / hàm |
| Hàm sứ Lava cao cấp | 120.000.000đ / hàm |
| Loại Trụ Sử Dụng (2 Trụ + Hàm Composite nhựa cường lực) | Đơn Giá Trọn Gói (VNĐ) |
|---|---|
| Dentis / Dentium (Hàn Quốc) | 35.000.000đ |
| Neodent (Swiss/Brazil) / B&B (Ý) | 50.000.000đ |
| Straumann Active (Thụy Sĩ) | 70.000.000đ |
Cam kết hiệu quả bằng văn bản pháp lý. Không phát sinh chi phí trong suốt quá trình niềng.
| Phương pháp & Khí cụ | Mức Độ Nhẹ / Dễ | Mức Độ Trung Bình | Mức Độ Khó / Phức Tạp |
|---|---|---|---|
| Mắc cài kim loại buộc thun (Truyền thống) | 30.000.000đ | 40.000.000đ | 50.000.000đ |
| Mắc cài kim loại tự đóng (Tự khóa Damon) | 35.000.000đ | 45.000.000đ | 55.000.000đ |
| Mắc cài sứ tự đóng (Pha lê tự khóa) | 40.000.000đ | 50.000.000đ | 60.000.000đ |
| Niềng răng trong suốt Invisalign (Mỹ) | 50.000.000đ – 120.000.000đ (Tùy số lượng khay khuyên dùng) | ||
| Chụp phim CT Cone Beam 3D & Khám tư vấn | MIỄN PHÍ HOÀN TOÀN | ||
Thiết kế dáng răng Smile Design kỹ thuật số. Thẩm mỹ tự nhiên, độ bền cao.
| Dòng Răng Sứ Thẩm Mỹ | Đơn Giá / Răng (VNĐ) | Đặc Điểm & Bảo Hành |
|---|---|---|
| Sứ Kim Loại (PFM) | 3.000.000đ – 4.000.000đ | Kinh tế, bảo hành 3 năm |
| Toàn Sứ Emax (Lithium Disilicate) | 5.000.000đ – 8.000.000đ | Trong mờ, thẩm mỹ tự nhiên, bảo hành 10 năm |
| Toàn Sứ Zirconia (CAD/CAM) | 6.000.000đ – 15.000.000đ | Cực kỳ cứng chắc, bảo hành lên đến 15 năm |
| Dòng Mặt Dán Sứ Veneer | Đơn Giá / Răng (VNĐ) | Đặc Điểm & Ứng Dụng |
|---|---|---|
| Veneer Composite | 2.000.000đ – 3.000.000đ | Thực hiện nhanh trong 1 buổi |
| Veneer Sứ Emax Press | 5.000.000đ – 8.000.000đ | LAB kỹ thuật số CNC, thẩm mỹ bền lâu |
| Veneer Siêu Mỏng Không Mài Răng (No-Prep) | 6.000.000đ – 9.000.000đ | Bảo tồn tối đa 100% men răng thật, mỏng 0.2mm |
Hạn chế sưng đau, chảy máu, lành thương nhanh gấp 3 lần bằng máy siêu âm Acteon.
| Tình Trạng Răng Khôn (Hàm số 8) | Phương Pháp Áp Dụng | Đơn Giá Trọn Gói (VNĐ) |
|---|---|---|
| Mọc thẳng (Hàm trên / Hàm dưới) | Nhổ thường quy / Piezotome | 500.000đ – 1.000.000đ |
| Mọc lệch nghiêng (Mức độ 1–2) | Máy siêu âm Piezotome | 1.500.000đ – 2.500.000đ |
| Mọc ngang 90 độ (Mức độ 3) | Piezotome + Phẫu thuật cắt thân răng | 3.000.000đ – 4.500.000đ |
| Mọc ngầm sâu / Kẹt chân răng (Mức độ 4) | Piezotome + Bóc tách vạt xương ổ răng | 5.000.000đ – 7.000.000đ |
| Chụp phim CT Cone Beam 3D định vị thần kinh | Máy CT 3D nha khoa hiện đại | MIỄN PHÍ (Tiết kiệm 500k) |
| Thuốc hậu phẫu & cắt chỉ tái khám | Kháng sinh, giảm đau chất lượng | MIỄN PHÍ |
Khám và tư vấn chuyên sâu mọi vấn đề răng miệng.
| Hạng Mục Dịch Vụ | Chi Tiết Dịch Vụ | Mức Giá / Đơn Vị (VNĐ) |
|---|---|---|
| Lấy cao răng (vôi răng) | Lấy vôi siêu âm toàn hàm | 300.000đ – 500.000đ |
| Lấy vôi + Đánh bóng Airflow mảng bám | 550.000đ – 800.000đ | |
| Lấy vôi sâu túi nha chu | 800.000đ – 2.000.000đ | |
| Tẩy trắng răng | Máng tẩy trắng tại nhà (bao gồm thuốc) | 1.500.000đ – 2.000.000đ |
| Tẩy trắng tại phòng khám Zoom LED | 2.500.000đ – 3.500.000đ | |
| Trám răng thẩm mỹ | Trám composite sâu nhỏ/vừa (1-2 mặt) | 300.000đ – 700.000đ / răng |
| Trám composite sâu lớn, phức tạp | 700.000đ – 1.200.000đ / răng | |
| Trám cổ chân răng mòn khuyết | 300.000đ – 500.000đ / răng | |
| Trám thẩm mỹ răng cửa mẻ vỡ lớn | 500.000đ – 1.500.000đ / răng | |
| Trám fissure bít hố rãnh trẻ em | 200.000đ – 400.000đ / răng | |
| Điều trị tủy răng (Nội nha) | Răng cửa / Răng 1 chân đơn giản | 1.500.000đ – 2.500.000đ |
| Răng tiền hàm / Răng 2 chân | 2.500.000đ – 3.500.000đ | |
| Răng hàm lớn / Răng 3-4 chân phức tạp | 3.500.000đ – 5.000.000đ |

"Ghép xương và nâng xoang là các kỹ thuật tiểu phẫu răng hàm mặt chuyên sâu, đòi hỏi độ chính xác lâm sàng rất cao để tránh làm rách màng xoang hàm nhạy cảm."
"Tại Nha Khoa Hoàng Yến, chúng tôi ứng dụng thiết bị siêu âm cắt xương Piezotome Acteon của Pháp với cơ chế sóng siêu âm chỉ cắt mô cứng xương, hoàn toàn bảo tồn màng nướu và màng xoang mềm, giảm thiểu 90% cảm giác ê buốt và giúp vết thương hồi phục bồi xương nhanh chóng."
Giải đáp băn khoăn lo lắng của bệnh nhân trước phẫu thuật.
Không. Nha Khoa Hoàng Yến sử dụng bột xương sinh học Bio-Oss (Thụy Sĩ) có cấu trúc vi kẽ xốp tự nhiên giống hệt xương người 99%. Vật liệu này có độ tương thích sinh học tuyệt đối, đóng vai trò như một giàn giáo nâng đỡ để các mạch máu và tế bào xương tự thân của bạn bò vào bám dính và chuyển hóa thành xương thật của bạn theo thời gian.
Quá trình phẫu thuật được tiến hành dưới sự hỗ trợ của thuốc gây tê cục bộ liều lượng chuẩn nên bệnh nhân hoàn toàn không có cảm giác đau đớn khi bác sĩ thực hiện. Sau phẫu thuật 1-3 ngày, vùng má có thể sưng nhẹ hoặc ê ẩm và sẽ nhanh chóng biến mất khi bạn uống thuốc kháng viêm, giảm đau theo đơn kê của bác sĩ.
Đối với nâng xoang kín (xương tiêu nhẹ), bác sĩ sẽ tiến hành đặt trụ implant đồng thời ngay trong buổi phẫu thuật nâng xoang. Đối với nâng xoang hở (xương tiêu nặng dưới 3mm), bạn cần đợi khoảng 4 đến 6 tháng để bột xương nhân tạo tích hợp hóa xương vững chắc rồi mới tiến hành cấy ghép trụ implant.
Tham khảo các thông tin chia sẻ y khoa hữu ích cho bệnh nhân cấy ghép.
Hỗ trợ chụp phim khảo sát xương hàm miễn phí hoàn toàn (trị giá 500.000đ) khi đăng ký khám cấy ghép implant hôm nay.
Khuyến cáo y khoa: Nội dung bài viết mang tính chất tham khảo tổng quát. Mỗi người có tình trạng mật độ xương hàm, vị trí dây thần kinh và xoang khác nhau. Hãy liên hệ đặt lịch khám lâm sàng và chụp phim CT 3D tại Nha Khoa Hoàng Yến để bác sĩ đưa ra phác đồ điều trị an toàn, chính xác nhất.