Dòng trụ implant cao cấp nhất thế giới sở hữu công nghệ xử lý bề mặt sinh học SLActive độc quyền, rút ngắn thời gian tích hợp xương chỉ còn 3 - 4 tuần. Lựa chọn tối ưu hàng đầu cho bệnh nhân loãng xương, mất răng lâu năm hoặc tiểu đường.

Trụ Implant Straumann được đánh giá cao nhờ ứng dụng 2 đột phá công nghệ cơ sinh học quan trọng:
1. Bề mặt sinh học SLActive: Khác với bề mặt kỵ nước thông thường, bề mặt SLActive có tính chất siêu ưa nước (hydrophilic), giúp thu hút tức thì các protein và tế bào máu bám quanh trụ. Rút ngắn thời gian tích hợp xương từ 3 tháng xuống còn 3-4 tuần, ngăn ngừa biến chứng đào thải tối đa.
2. Vật liệu Roxolid (Hợp kim TiZr): Là sự kết hợp giữa 85% Titanium và 15% Zirconium giúp tăng độ bền cơ học hơn 40% so với Titanium tinh khiết thông thường. Cho phép bác sĩ sử dụng trụ đường kính nhỏ hơn mà vẫn chịu lực nhai lớn, giảm tỷ lệ ghép xương hàm đau đớn cho bệnh nhân.
Phân tích đặc tính kỹ thuật giúp lựa chọn dòng trụ phù hợp nhất cho phác đồ điều trị.
| Tiêu chí so sánh | Straumann SLA (Classic) | Straumann SLActive (Premium) | Straumann Roxolid (Superb) |
|---|---|---|---|
| Chất liệu trụ | Titanium Grade 4 nguyên chất | Titanium Grade 4 nguyên chất | Hợp kim Roxolid (85% Ti + 15% Zr) |
| Xử lý bề mặt | SLA (phun cát axit mòn) | SLActive (siêu ưa nước, có lớp bảo vệ) | SLActive (tối ưu lực và tích hợp) |
| Thời gian tích hợp | 6 - 8 tuần | 3 - 4 tuần | 3 - 4 tuần (chịu lực cực tốt) |
| Hạn chế ghép xương | Trung bình | Khá tốt | Tối đa (Nhờ trụ Roxolid siêu bền mỏng) |
| Chỉ định khuyên dùng | Mất răng thông thường, xương tốt | Mất răng lâu năm, xương hàm tiêu nhẹ | Bệnh lý nền (Tiểu đường, loãng xương, tiêu xương nặng) |
Mức giá cao đi kèm với chất lượng lâm sàng cao cấp nhất bảo vệ sức khỏe trọn đời.
Khôi phục lực ăn nhai mạnh mẽ chỉ sau 1 tháng cấy ghép nhờ bề mặt SLActive đẩy nhanh bồi đắp xương xung quanh ren trụ.
Straumann là hãng duy nhất có các thử nghiệm lâm sàng chứng minh tỷ lệ thành công trên 98% cho bệnh nhân tiểu đường hoặc cao tuổi.
Thẻ bảo hành Straumann chính hãng trọn đời toàn cầu. Bạn có thể tra cứu và bảo hành tại bất kỳ phòng khám đối tác Straumann nào trên thế giới.
Trọn gói trụ implant + khớp nối abutment + răng sứ chính hãng. Hỗ trợ trả góp 0% lãi suất.
Chi phí trọn gói minh bạch, cam kết sử dụng vật liệu chính hãng 100%.
| Loại Trụ Implant (Thương hiệu) | Mức Giá Trọn Gói (VNĐ) | Thời Gian Bảo Hành |
|---|---|---|
| Dentis (Hàn Quốc) / Neo Biotech | 12.000.000đ | 5 năm |
| Dentium (Hàn Quốc) | 14.000.000đ | 5 năm |
| Dentium Superline (Mỹ) / IBS (Hàn Quốc) | 17.000.000đ | 6 năm |
| Ritter (Đức) / B&B (Ý) | 20.000.000đ | 6 năm |
| Straumann BLT-SLA (Thụy Sĩ) | 28.000.000đ | 7 năm |
| Straumann Active / SLActive (Thụy Sĩ) | 34.000.000đ | 7 năm |
| Loại Mão Răng Sứ Nâng Cấp | Đơn Giá Phụ Thu (VNĐ) | Thời Gian Bảo Hành |
|---|---|---|
| Mão sứ Titan | 3.000.000đ (Đã đi kèm trọn gói) | 3 năm |
| Mão sứ Zirconia (Bắt vít, hàm lai trên MU) | 5.000.000đ | 5 năm |
| Mão sứ Lava / Cercon | 6.000.000đ | 5 năm |
| Hạng Mục Điều Trị | Đơn Giá Chi Tiết (VNĐ) | Ghi Chú Y Khoa |
|---|---|---|
| Ghép xương bột nhân tạo | 4.000.000đ / 0.5 cc | Cho ca tiêu xương nhẹ |
| Màng xương tự tiêu | 4.000.000đ / 15x20 mm | Cố định bột xương hạt |
| Nâng xoang kín (không bao gồm xương) | 2.000.000đ / bên | Áp dụng vùng răng hàm trên thiếu chiều cao ít |
| Nâng xoang hở (không bao gồm xương) | 6.000.000đ / bên | Áp dụng vùng răng hàm trên thiếu chiều cao nhiều |
💡 Công thức tính: Tổng chi phí = Chi phí trụ (A) + Chi phí Abutment (B) + Chi phí phục hình sứ/Bar (C)
| Thương Hiệu Trụ | Chi Phí Trụ (A) | Chi Phí Abutment (B) | Tổng Cộng Surgical Phase (A+B) |
|---|---|---|---|
| Dentis (Hàn Quốc) | 30tr (4 trụ) / 40tr (6 trụ) | 10tr (4 trụ) / 15tr (6 trụ) | 40.000.000đ (4 trụ) / 55.000.000đ (6 trụ) |
| Dentium (Hàn Quốc) | 35tr (4 trụ) / 48tr (6 trụ) | 12tr (4 trụ) / 18tr (6 trụ) | 47.000.000đ (4 trụ) / 66.000.000đ (6 trụ) |
| Neodent (Thụy Sĩ/Brazil) | 45tr (4 trụ) / 60tr (6 trụ) | 15tr (4 trụ) / 22tr (6 trụ) | 60.000.000đ (4 trụ) / 82.000.000đ (6 trụ) |
| Straumann (Thụy Sĩ) | 60tr (4 trụ) / 80tr (6 trụ) | 20tr (4 trụ) / 30tr (6 trụ) | 80.000.000đ (4 trụ) / 110.000.000đ (6 trụ) |
| Dòng Phục Hình Toàn Hàm Gắn Trên Trụ (Prosthesis Phase) | Chi Phí Phục Hình (C) |
|---|---|
| Hàm nhựa bán cố định (Acrylic) | 20.000.000đ / hàm |
| Hàm lai (Hybrid Acrylic + thanh Bar) | 50.000.000đ / hàm |
| Hàm sứ Titan (Titanium + sứ) | 70.000.000đ / hàm |
| Hàm sứ Zirconia nguyên khối | 90.000.000đ / hàm |
| Hàm sứ Lava cao cấp | 120.000.000đ / hàm |
| Loại Trụ Sử Dụng (2 Trụ + Hàm Composite nhựa cường lực) | Đơn Giá Trọn Gói (VNĐ) |
|---|---|
| Dentis / Dentium (Hàn Quốc) | 35.000.000đ |
| Neodent (Swiss/Brazil) / B&B (Ý) | 50.000.000đ |
| Straumann Active (Thụy Sĩ) | 70.000.000đ |
Cam kết hiệu quả bằng văn bản pháp lý. Không phát sinh chi phí trong suốt quá trình niềng.
| Phương pháp & Khí cụ | Mức Độ Nhẹ / Dễ | Mức Độ Trung Bình | Mức Độ Khó / Phức Tạp |
|---|---|---|---|
| Mắc cài kim loại buộc thun (Truyền thống) | 30.000.000đ | 40.000.000đ | 50.000.000đ |
| Mắc cài kim loại tự đóng (Tự khóa Damon) | 35.000.000đ | 45.000.000đ | 55.000.000đ |
| Mắc cài sứ tự đóng (Pha lê tự khóa) | 40.000.000đ | 50.000.000đ | 60.000.000đ |
| Niềng răng trong suốt Invisalign (Mỹ) | 50.000.000đ – 120.000.000đ (Tùy số lượng khay khuyên dùng) | ||
| Chụp phim CT Cone Beam 3D & Khám tư vấn | MIỄN PHÍ HOÀN TOÀN | ||
Thiết kế dáng răng Smile Design kỹ thuật số. Thẩm mỹ tự nhiên, độ bền cao.
| Dòng Răng Sứ Thẩm Mỹ | Đơn Giá / Răng (VNĐ) | Đặc Điểm & Bảo Hành |
|---|---|---|
| Sứ Kim Loại (PFM) | 3.000.000đ – 4.000.000đ | Kinh tế, bảo hành 3 năm |
| Toàn Sứ Emax (Lithium Disilicate) | 5.000.000đ – 8.000.000đ | Trong mờ, thẩm mỹ tự nhiên, bảo hành 10 năm |
| Toàn Sứ Zirconia (CAD/CAM) | 6.000.000đ – 15.000.000đ | Cực kỳ cứng chắc, bảo hành lên đến 15 năm |
| Dòng Mặt Dán Sứ Veneer | Đơn Giá / Răng (VNĐ) | Đặc Điểm & Ứng Dụng |
|---|---|---|
| Veneer Composite | 2.000.000đ – 3.000.000đ | Thực hiện nhanh trong 1 buổi |
| Veneer Sứ Emax Press | 5.000.000đ – 8.000.000đ | LAB kỹ thuật số CNC, thẩm mỹ bền lâu |
| Veneer Siêu Mỏng Không Mài Răng (No-Prep) | 6.000.000đ – 9.000.000đ | Bảo tồn tối đa 100% men răng thật, mỏng 0.2mm |
Hạn chế sưng đau, chảy máu, lành thương nhanh gấp 3 lần bằng máy siêu âm Acteon.
| Tình Trạng Răng Khôn (Hàm số 8) | Phương Pháp Áp Dụng | Đơn Giá Trọn Gói (VNĐ) |
|---|---|---|
| Mọc thẳng (Hàm trên / Hàm dưới) | Nhổ thường quy / Piezotome | 500.000đ – 1.000.000đ |
| Mọc lệch nghiêng (Mức độ 1–2) | Máy siêu âm Piezotome | 1.500.000đ – 2.500.000đ |
| Mọc ngang 90 độ (Mức độ 3) | Piezotome + Phẫu thuật cắt thân răng | 3.000.000đ – 4.500.000đ |
| Mọc ngầm sâu / Kẹt chân răng (Mức độ 4) | Piezotome + Bóc tách vạt xương ổ răng | 5.000.000đ – 7.000.000đ |
| Chụp phim CT Cone Beam 3D định vị thần kinh | Máy CT 3D nha khoa hiện đại | MIỄN PHÍ (Tiết kiệm 500k) |
| Thuốc hậu phẫu & cắt chỉ tái khám | Kháng sinh, giảm đau chất lượng | MIỄN PHÍ |
Khám và tư vấn chuyên sâu mọi vấn đề răng miệng.
| Hạng Mục Dịch Vụ | Chi Tiết Dịch Vụ | Mức Giá / Đơn Vị (VNĐ) |
|---|---|---|
| Lấy cao răng (vôi răng) | Lấy vôi siêu âm toàn hàm | 300.000đ – 500.000đ |
| Lấy vôi + Đánh bóng Airflow mảng bám | 550.000đ – 800.000đ | |
| Lấy vôi sâu túi nha chu | 800.000đ – 2.000.000đ | |
| Tẩy trắng răng | Máng tẩy trắng tại nhà (bao gồm thuốc) | 1.500.000đ – 2.000.000đ |
| Tẩy trắng tại phòng khám Zoom LED | 2.500.000đ – 3.500.000đ | |
| Trám răng thẩm mỹ | Trám composite sâu nhỏ/vừa (1-2 mặt) | 300.000đ – 700.000đ / răng |
| Trám composite sâu lớn, phức tạp | 700.000đ – 1.200.000đ / răng | |
| Trám cổ chân răng mòn khuyết | 300.000đ – 500.000đ / răng | |
| Trám thẩm mỹ răng cửa mẻ vỡ lớn | 500.000đ – 1.500.000đ / răng | |
| Trám fissure bít hố rãnh trẻ em | 200.000đ – 400.000đ / răng | |
| Điều trị tủy răng (Nội nha) | Răng cửa / Răng 1 chân đơn giản | 1.500.000đ – 2.500.000đ |
| Răng tiền hàm / Răng 2 chân | 2.500.000đ – 3.500.000đ | |
| Răng hàm lớn / Răng 3-4 chân phức tạp | 3.500.000đ – 5.000.000đ |

"Hơn 38 năm điều trị lâm sàng, đối với các trường hợp bệnh nhân bị mất răng lâu năm dẫn đến xương hàm bị tiêu mỏng đáng báo động, hoặc bệnh nhân lớn tuổi bị cao huyết áp, tôi luôn khuyên dùng trụ Straumann Thụy Sĩ dòng Roxolid SLActive."
"Bề mặt ưa nước sinh học hoạt động xuất sắc giúp tế bào xương bao quanh khít chặt trụ chỉ trong thời gian rất ngắn, giảm thiểu tối đa sưng đau hậu phẫu và đem lại sự an tâm tuyệt đối, tránh đào thải răng."
Các thắc mắc phổ biến của bệnh nhân khi cân nhắc dòng trụ Thụy Sĩ.
Trụ Straumann Thụy Sĩ sử dụng công nghệ xử lý bề mặt SLActive (siêu ưa nước) giúp tích hợp xương trong 3-4 tuần, trong khi trụ Hàn Quốc dùng bề mặt SA khô thông thường cần 3-6 tháng để lành thương. Ngoài ra, chất liệu Roxolid giúp Straumann bền hơn 40%, hạn chế phải phẫu thuật ghép xương hàm so với trụ Hàn Quốc.
Nhờ hợp kim Roxolid (Titanium + Zirconium) siêu cứng chắc, trụ Straumann có thể thiết kế với đường kính cực nhỏ (mỏng hơn) nhưng vẫn chịu được lực ăn nhai lớn trọn đời. Do đó, bác sĩ có thể cấy vào các vùng xương hàm bị tiêu mỏng mà không cần phải thực hiện ghép xương phức tạp.
Trụ Straumann Thụy Sĩ được bảo hành TRỌN ĐỜI toàn cầu trực tiếp từ hãng. Bệnh nhân sẽ nhận được thẻ bảo hành chính hãng chứa mã số vạch truy xuất thông tin, đảm bảo chế độ chăm sóc hậu phẫu tại bất kỳ quốc gia nào.
Tham khảo các thông tin chia sẻ y khoa hữu ích cho bệnh nhân cấy ghép.
Hỗ trợ chụp phim khảo sát xương hàm miễn phí hoàn toàn (trị giá 500.000đ) khi đăng ký tư vấn dòng trụ Straumann Thụy Sĩ cao cấp hôm nay.
Khuyến cáo y khoa: Nội dung bài viết mang tính chất tham khảo tổng quát. Mỗi người có tình trạng mật độ xương hàm, vị trí dây thần kinh và xoang khác nhau. Hãy liên hệ đặt lịch khám lâm sàng và chụp phim CT 3D tại Nha Khoa Hoàng Yến để bác sĩ đưa ra phác đồ điều trị an toàn, chính xác nhất.