Giải pháp phục hình răng đột phá giúp nhổ đi răng sâu, vỡ, lung lay và đặt ngay trụ implant vào huyệt ổ răng vừa nhổ trong cùng một lần phẫu thuật. Rút ngắn 50% thời gian điều trị, hạn chế sưng đau và bảo tồn cung nướu thẩm mỹ tối đa.

Trong phác đồ cấy ghép truyền thống, sau khi nhổ răng hỏng, bệnh nhân phải chờ từ 3 đến 4 tháng cho vết thương lành nướu và lấp đầy ổ xương. Sau đó, bác sĩ mới phẫu thuật rạch nướu lần thứ hai để khoan xương cắm trụ implant.
Cấy implant tức thì (Immediate Placement): Tận dụng ngay khoảng rỗng của huyệt ổ răng vừa nhổ để đưa thẳng trụ implant vào định vị ổn định trong xương hàm. Quá trình này giúp giảm đi 1 lần phẫu thuật rạch nướu lật vạt đau đớn, ngăn chặn hiện tượng co ngót nướu và tiêu xương quanh cổ răng tự nhiên, giúp đạt kết quả thẩm mỹ tối đa đặc biệt đối với khu vực răng cửa.
Giúp người bệnh hiểu rõ ưu thế vượt trội về mặt thời gian điều trị.
| Tiêu chí so sánh | Implant truyền thống (2 giai đoạn) | Cấy Implant tức thì |
|---|---|---|
| Số lần phẫu thuật rạch nướu | 2 lần (Lần 1 nhổ răng, lần 2 đặt trụ) | 1 lần duy nhất (nhổ + đặt trụ đồng thời) |
| Tổng thời gian điều trị | Kéo dài từ 6 tháng - 9 tháng | Chỉ mất 2 tháng - 3 tháng |
| Bảo tồn thể tích xương nướu | Xương nướu bị co ngót nhẹ trong thời gian chờ | Tối đa (Ngăn ngừa co ngót nướu tự nhiên) |
| Răng tạm ăn nhai giao tiếp | Phải dùng hàm tháo lắp lỏng lẻo bất tiện | Gắn răng tạm cố định sau 24h - 48h |
| Mức độ đau buốt | Đau 2 đợt sau 2 lần phẫu thuật | Chỉ đau nhẹ 1 đợt sau cấy ghép |
Trọn gói điều trị cấy ghép implant tức thì bao gồm cả chi phí nhổ răng lung lay hỏng. Trả góp 0%.
Chi phí trọn gói minh bạch, cam kết sử dụng vật liệu chính hãng 100%.
| Loại Trụ Implant (Thương hiệu) | Mức Giá Trọn Gói (VNĐ) | Thời Gian Bảo Hành |
|---|---|---|
| Dentis (Hàn Quốc) / Neo Biotech | 12.000.000đ | 5 năm |
| Dentium (Hàn Quốc) | 14.000.000đ | 5 năm |
| Dentium Superline (Mỹ) / IBS (Hàn Quốc) | 17.000.000đ | 6 năm |
| Ritter (Đức) / B&B (Ý) | 20.000.000đ | 6 năm |
| Straumann BLT-SLA (Thụy Sĩ) | 28.000.000đ | 7 năm |
| Straumann Active / SLActive (Thụy Sĩ) | 34.000.000đ | 7 năm |
| Loại Mão Răng Sứ Nâng Cấp | Đơn Giá Phụ Thu (VNĐ) | Thời Gian Bảo Hành |
|---|---|---|
| Mão sứ Titan | 3.000.000đ (Đã đi kèm trọn gói) | 3 năm |
| Mão sứ Zirconia (Bắt vít, hàm lai trên MU) | 5.000.000đ | 5 năm |
| Mão sứ Lava / Cercon | 6.000.000đ | 5 năm |
| Hạng Mục Điều Trị | Đơn Giá Chi Tiết (VNĐ) | Ghi Chú Y Khoa |
|---|---|---|
| Ghép xương bột nhân tạo | 4.000.000đ / 0.5 cc | Cho ca tiêu xương nhẹ |
| Màng xương tự tiêu | 4.000.000đ / 15x20 mm | Cố định bột xương hạt |
| Nâng xoang kín (không bao gồm xương) | 2.000.000đ / bên | Áp dụng vùng răng hàm trên thiếu chiều cao ít |
| Nâng xoang hở (không bao gồm xương) | 6.000.000đ / bên | Áp dụng vùng răng hàm trên thiếu chiều cao nhiều |
💡 Công thức tính: Tổng chi phí = Chi phí trụ (A) + Chi phí Abutment (B) + Chi phí phục hình sứ/Bar (C)
| Thương Hiệu Trụ | Chi Phí Trụ (A) | Chi Phí Abutment (B) | Tổng Cộng Surgical Phase (A+B) |
|---|---|---|---|
| Dentis (Hàn Quốc) | 30tr (4 trụ) / 40tr (6 trụ) | 10tr (4 trụ) / 15tr (6 trụ) | 40.000.000đ (4 trụ) / 55.000.000đ (6 trụ) |
| Dentium (Hàn Quốc) | 35tr (4 trụ) / 48tr (6 trụ) | 12tr (4 trụ) / 18tr (6 trụ) | 47.000.000đ (4 trụ) / 66.000.000đ (6 trụ) |
| Neodent (Thụy Sĩ/Brazil) | 45tr (4 trụ) / 60tr (6 trụ) | 15tr (4 trụ) / 22tr (6 trụ) | 60.000.000đ (4 trụ) / 82.000.000đ (6 trụ) |
| Straumann (Thụy Sĩ) | 60tr (4 trụ) / 80tr (6 trụ) | 20tr (4 trụ) / 30tr (6 trụ) | 80.000.000đ (4 trụ) / 110.000.000đ (6 trụ) |
| Dòng Phục Hình Toàn Hàm Gắn Trên Trụ (Prosthesis Phase) | Chi Phí Phục Hình (C) |
|---|---|
| Hàm nhựa bán cố định (Acrylic) | 20.000.000đ / hàm |
| Hàm lai (Hybrid Acrylic + thanh Bar) | 50.000.000đ / hàm |
| Hàm sứ Titan (Titanium + sứ) | 70.000.000đ / hàm |
| Hàm sứ Zirconia nguyên khối | 90.000.000đ / hàm |
| Hàm sứ Lava cao cấp | 120.000.000đ / hàm |
| Loại Trụ Sử Dụng (2 Trụ + Hàm Composite nhựa cường lực) | Đơn Giá Trọn Gói (VNĐ) |
|---|---|
| Dentis / Dentium (Hàn Quốc) | 35.000.000đ |
| Neodent (Swiss/Brazil) / B&B (Ý) | 50.000.000đ |
| Straumann Active (Thụy Sĩ) | 70.000.000đ |
Cam kết hiệu quả bằng văn bản pháp lý. Không phát sinh chi phí trong suốt quá trình niềng.
| Phương pháp & Khí cụ | Mức Độ Nhẹ / Dễ | Mức Độ Trung Bình | Mức Độ Khó / Phức Tạp |
|---|---|---|---|
| Mắc cài kim loại buộc thun (Truyền thống) | 30.000.000đ | 40.000.000đ | 50.000.000đ |
| Mắc cài kim loại tự đóng (Tự khóa Damon) | 35.000.000đ | 45.000.000đ | 55.000.000đ |
| Mắc cài sứ tự đóng (Pha lê tự khóa) | 40.000.000đ | 50.000.000đ | 60.000.000đ |
| Niềng răng trong suốt Invisalign (Mỹ) | 50.000.000đ – 120.000.000đ (Tùy số lượng khay khuyên dùng) | ||
| Chụp phim CT Cone Beam 3D & Khám tư vấn | MIỄN PHÍ HOÀN TOÀN | ||
Thiết kế dáng răng Smile Design kỹ thuật số. Thẩm mỹ tự nhiên, độ bền cao.
| Dòng Răng Sứ Thẩm Mỹ | Đơn Giá / Răng (VNĐ) | Đặc Điểm & Bảo Hành |
|---|---|---|
| Sứ Kim Loại (PFM) | 3.000.000đ – 4.000.000đ | Kinh tế, bảo hành 3 năm |
| Toàn Sứ Emax (Lithium Disilicate) | 5.000.000đ – 8.000.000đ | Trong mờ, thẩm mỹ tự nhiên, bảo hành 10 năm |
| Toàn Sứ Zirconia (CAD/CAM) | 6.000.000đ – 15.000.000đ | Cực kỳ cứng chắc, bảo hành lên đến 15 năm |
| Dòng Mặt Dán Sứ Veneer | Đơn Giá / Răng (VNĐ) | Đặc Điểm & Ứng Dụng |
|---|---|---|
| Veneer Composite | 2.000.000đ – 3.000.000đ | Thực hiện nhanh trong 1 buổi |
| Veneer Sứ Emax Press | 5.000.000đ – 8.000.000đ | LAB kỹ thuật số CNC, thẩm mỹ bền lâu |
| Veneer Siêu Mỏng Không Mài Răng (No-Prep) | 6.000.000đ – 9.000.000đ | Bảo tồn tối đa 100% men răng thật, mỏng 0.2mm |
Hạn chế sưng đau, chảy máu, lành thương nhanh gấp 3 lần bằng máy siêu âm Acteon.
| Tình Trạng Răng Khôn (Hàm số 8) | Phương Pháp Áp Dụng | Đơn Giá Trọn Gói (VNĐ) |
|---|---|---|
| Mọc thẳng (Hàm trên / Hàm dưới) | Nhổ thường quy / Piezotome | 500.000đ – 1.000.000đ |
| Mọc lệch nghiêng (Mức độ 1–2) | Máy siêu âm Piezotome | 1.500.000đ – 2.500.000đ |
| Mọc ngang 90 độ (Mức độ 3) | Piezotome + Phẫu thuật cắt thân răng | 3.000.000đ – 4.500.000đ |
| Mọc ngầm sâu / Kẹt chân răng (Mức độ 4) | Piezotome + Bóc tách vạt xương ổ răng | 5.000.000đ – 7.000.000đ |
| Chụp phim CT Cone Beam 3D định vị thần kinh | Máy CT 3D nha khoa hiện đại | MIỄN PHÍ (Tiết kiệm 500k) |
| Thuốc hậu phẫu & cắt chỉ tái khám | Kháng sinh, giảm đau chất lượng | MIỄN PHÍ |
Khám và tư vấn chuyên sâu mọi vấn đề răng miệng.
| Hạng Mục Dịch Vụ | Chi Tiết Dịch Vụ | Mức Giá / Đơn Vị (VNĐ) |
|---|---|---|
| Lấy cao răng (vôi răng) | Lấy vôi siêu âm toàn hàm | 300.000đ – 500.000đ |
| Lấy vôi + Đánh bóng Airflow mảng bám | 550.000đ – 800.000đ | |
| Lấy vôi sâu túi nha chu | 800.000đ – 2.000.000đ | |
| Tẩy trắng răng | Máng tẩy trắng tại nhà (bao gồm thuốc) | 1.500.000đ – 2.000.000đ |
| Tẩy trắng tại phòng khám Zoom LED | 2.500.000đ – 3.500.000đ | |
| Trám răng thẩm mỹ | Trám composite sâu nhỏ/vừa (1-2 mặt) | 300.000đ – 700.000đ / răng |
| Trám composite sâu lớn, phức tạp | 700.000đ – 1.200.000đ / răng | |
| Trám cổ chân răng mòn khuyết | 300.000đ – 500.000đ / răng | |
| Trám thẩm mỹ răng cửa mẻ vỡ lớn | 500.000đ – 1.500.000đ / răng | |
| Trám fissure bít hố rãnh trẻ em | 200.000đ – 400.000đ / răng | |
| Điều trị tủy răng (Nội nha) | Răng cửa / Răng 1 chân đơn giản | 1.500.000đ – 2.500.000đ |
| Răng tiền hàm / Răng 2 chân | 2.500.000đ – 3.500.000đ | |
| Răng hàm lớn / Răng 3-4 chân phức tạp | 3.500.000đ – 5.000.000đ |

"Mặc dù cấy implant tức thì đem lại lợi ích rút ngắn thời gian tuyệt vời, nhưng đây là kỹ thuật khó đòi hỏi điều kiện xương hàm của bệnh nhân rất khắt khe."
"Bệnh nhân phải có mật độ xương ổ răng còn khỏe mạnh, không bị viêm nhiễm cấp tính hay áp xe quanh chân răng cũ thì mới có thể đặt trụ vững chắc được. Tôi luôn yêu cầu chụp phim CT Cone Beam 3D và xét nghiệm máu cẩn thận trước khi đưa ra chỉ định phẫu thuật tức thì để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho bệnh nhân."
Giải đáp thắc mắc của bệnh nhân.
Bạn không thể cấy tức thì nếu răng hỏng đang bị nhiễm trùng nặng, áp xe có mủ quanh chân răng hoặc tiêu xương ổ răng quá nhiều do viêm nha chu nặng. Trong các trường hợp này, bác sĩ bắt buộc phải nhổ răng sạch sẽ, nạo sạch ổ viêm nhiễm, đợi xương và nướu lành thương ổn định trong 2-3 tháng rồi mới tiến hành đặt trụ implant.
Để cấy tức thì thành công, trụ implant cần có độ vững ổn ban đầu (primary stability) cực kỳ cao. Các dòng trụ cao cấp như NobelActive (Mỹ) với bước ren nén xương sâu hoặc Straumann (Thụy Sĩ) là những lựa chọn hàng đầu được khuyên dùng để đảm bảo trụ bám chặt vững chắc ngay trong ổ răng mới nhổ.
Vì hình dáng huyệt ổ răng thật mới nhổ thường lớn hơn đường kính của trụ implant tròn, nên giữa trụ implant và thành xương ổ răng sẽ có khoảng trống vi mô (gap). Bác sĩ sẽ tiến hành nhồi thêm một lượng nhỏ bột xương nhân tạo Bio-Oss vào khoảng trống này để lấp đầy và kích thích bồi xương ôm chặt lấy trụ implant.
Tham khảo các thông tin chia sẻ y khoa hữu ích cho bệnh nhân cấy ghép.
Hỗ trợ chụp phim khảo sát xương hàm miễn phí hoàn toàn (trị giá 500.000đ) khi đăng ký khám cấy ghép implant hôm nay.
Khuyến cáo y khoa: Nội dung bài viết mang tính chất tham khảo tổng quát. Mỗi người có tình trạng mật độ xương hàm, vị trí dây thần kinh và xoang khác nhau. Hãy liên hệ đặt lịch khám lâm sàng và chụp phim CT 3D tại Nha Khoa Hoàng Yến để bác sĩ đưa ra phác đồ điều trị an toàn, chính xác nhất.