Giải pháp tối ưu nhất cho người mất răng toàn bộ một hoặc cả hai hàm lâu năm. Nhờ kỹ thuật định vị cấy 4 hoặc 6 trụ implant thông minh để nâng đỡ toàn bộ cầu sứ cố định 12-14 răng, khôi phục 99% khả năng ăn nhai mà không cần ghép xương hàm phức tạp.

All-on-4 và All-on-6 là hai bước tiến đột phá quan trọng nhất của nha khoa hiện đại dành cho bệnh nhân mất răng toàn hàm:
Kỹ thuật All-on-4: Chỉ cấy 4 trụ implant Titanium vào 1 hàm. Trong đó, 2 trụ phía trước cấy thẳng đứng, và 2 trụ phía sau cấy nghiêng một góc tối đa 45 độ. Thiết kế nghiêng này giúp trụ bám vào vùng xương hàm phía trước cứng chắc, đồng thời tránh hoàn toàn các cấu trúc giải phẫu nhạy cảm như xoang hàm trên và dây thần kinh hàm dưới mà không cần ghép xương hàm.
Kỹ thuật All-on-6: Cấy ghép thêm 2 trụ implant đứng thẳng ở vùng răng hàm phía sau (tổng cộng 6 trụ). All-on-6 cung cấp giá đỡ chịu lực phân phối đều hơn, vững chắc hơn, khuyên dùng cho các trường hợp xương hàm xốp yếu, tiêu xương trung bình hoặc lực cắn nhai lớn ở nam giới.
Phân tích giúp người bệnh lựa chọn phác đồ phục hình toàn hàm tối ưu nhất.
| Tiêu chí so sánh | Implant All-on-4 | Implant All-on-6 |
|---|---|---|
| Số lượng trụ / 1 hàm | 4 trụ Titanium | 6 trụ Titanium |
| Yêu cầu mật độ xương | Cho phép tiêu xương vùng răng hàm nhiều | Đòi hỏi xương vùng răng hàm nâng đỡ tốt hơn |
| Khả năng nâng đỡ lực nhai | Khá tốt (ăn nhai bình thường thoải mái) | Cực tốt (chịu lực nhai phân bố đều tối đa) |
| Yêu cầu ghép xương hàm | Hoàn toàn không cần ghép xương | Có thể cần ghép xương nhẹ ở vùng răng sau |
| Chỉ định khuyên dùng | Mất răng toàn hàm thông thường, xương mỏng | Xương hàm trên yếu xốp, lực nhai lớn |
| Số lượng răng sứ phía trên | 12 răng sứ cố định trên thanh Bar | 14 răng sứ cố định trên thanh Bar |
Chi phí trọn gói phục hình toàn hàm cố định (đã bao gồm trụ implant và cầu răng cố định acrylic/sứ). Hỗ trợ trả góp 0%.
Chi phí trọn gói minh bạch, cam kết sử dụng vật liệu chính hãng 100%.
| Loại Trụ Implant (Thương hiệu) | Mức Giá Trọn Gói (VNĐ) | Thời Gian Bảo Hành |
|---|---|---|
| Dentis (Hàn Quốc) / Neo Biotech | 12.000.000đ | 5 năm |
| Dentium (Hàn Quốc) | 14.000.000đ | 5 năm |
| Dentium Superline (Mỹ) / IBS (Hàn Quốc) | 17.000.000đ | 6 năm |
| Ritter (Đức) / B&B (Ý) | 20.000.000đ | 6 năm |
| Straumann BLT-SLA (Thụy Sĩ) | 28.000.000đ | 7 năm |
| Straumann Active / SLActive (Thụy Sĩ) | 34.000.000đ | 7 năm |
| Loại Mão Răng Sứ Nâng Cấp | Đơn Giá Phụ Thu (VNĐ) | Thời Gian Bảo Hành |
|---|---|---|
| Mão sứ Titan | 3.000.000đ (Đã đi kèm trọn gói) | 3 năm |
| Mão sứ Zirconia (Bắt vít, hàm lai trên MU) | 5.000.000đ | 5 năm |
| Mão sứ Lava / Cercon | 6.000.000đ | 5 năm |
| Hạng Mục Điều Trị | Đơn Giá Chi Tiết (VNĐ) | Ghi Chú Y Khoa |
|---|---|---|
| Ghép xương bột nhân tạo | 4.000.000đ / 0.5 cc | Cho ca tiêu xương nhẹ |
| Màng xương tự tiêu | 4.000.000đ / 15x20 mm | Cố định bột xương hạt |
| Nâng xoang kín (không bao gồm xương) | 2.000.000đ / bên | Áp dụng vùng răng hàm trên thiếu chiều cao ít |
| Nâng xoang hở (không bao gồm xương) | 6.000.000đ / bên | Áp dụng vùng răng hàm trên thiếu chiều cao nhiều |
💡 Công thức tính: Tổng chi phí = Chi phí trụ (A) + Chi phí Abutment (B) + Chi phí phục hình sứ/Bar (C)
| Thương Hiệu Trụ | Chi Phí Trụ (A) | Chi Phí Abutment (B) | Tổng Cộng Surgical Phase (A+B) |
|---|---|---|---|
| Dentis (Hàn Quốc) | 30tr (4 trụ) / 40tr (6 trụ) | 10tr (4 trụ) / 15tr (6 trụ) | 40.000.000đ (4 trụ) / 55.000.000đ (6 trụ) |
| Dentium (Hàn Quốc) | 35tr (4 trụ) / 48tr (6 trụ) | 12tr (4 trụ) / 18tr (6 trụ) | 47.000.000đ (4 trụ) / 66.000.000đ (6 trụ) |
| Neodent (Thụy Sĩ/Brazil) | 45tr (4 trụ) / 60tr (6 trụ) | 15tr (4 trụ) / 22tr (6 trụ) | 60.000.000đ (4 trụ) / 82.000.000đ (6 trụ) |
| Straumann (Thụy Sĩ) | 60tr (4 trụ) / 80tr (6 trụ) | 20tr (4 trụ) / 30tr (6 trụ) | 80.000.000đ (4 trụ) / 110.000.000đ (6 trụ) |
| Dòng Phục Hình Toàn Hàm Gắn Trên Trụ (Prosthesis Phase) | Chi Phí Phục Hình (C) |
|---|---|
| Hàm nhựa bán cố định (Acrylic) | 20.000.000đ / hàm |
| Hàm lai (Hybrid Acrylic + thanh Bar) | 50.000.000đ / hàm |
| Hàm sứ Titan (Titanium + sứ) | 70.000.000đ / hàm |
| Hàm sứ Zirconia nguyên khối | 90.000.000đ / hàm |
| Hàm sứ Lava cao cấp | 120.000.000đ / hàm |
| Loại Trụ Sử Dụng (2 Trụ + Hàm Composite nhựa cường lực) | Đơn Giá Trọn Gói (VNĐ) |
|---|---|
| Dentis / Dentium (Hàn Quốc) | 35.000.000đ |
| Neodent (Swiss/Brazil) / B&B (Ý) | 50.000.000đ |
| Straumann Active (Thụy Sĩ) | 70.000.000đ |
Cam kết hiệu quả bằng văn bản pháp lý. Không phát sinh chi phí trong suốt quá trình niềng.
| Phương pháp & Khí cụ | Mức Độ Nhẹ / Dễ | Mức Độ Trung Bình | Mức Độ Khó / Phức Tạp |
|---|---|---|---|
| Mắc cài kim loại buộc thun (Truyền thống) | 30.000.000đ | 40.000.000đ | 50.000.000đ |
| Mắc cài kim loại tự đóng (Tự khóa Damon) | 35.000.000đ | 45.000.000đ | 55.000.000đ |
| Mắc cài sứ tự đóng (Pha lê tự khóa) | 40.000.000đ | 50.000.000đ | 60.000.000đ |
| Niềng răng trong suốt Invisalign (Mỹ) | 50.000.000đ – 120.000.000đ (Tùy số lượng khay khuyên dùng) | ||
| Chụp phim CT Cone Beam 3D & Khám tư vấn | MIỄN PHÍ HOÀN TOÀN | ||
Thiết kế dáng răng Smile Design kỹ thuật số. Thẩm mỹ tự nhiên, độ bền cao.
| Dòng Răng Sứ Thẩm Mỹ | Đơn Giá / Răng (VNĐ) | Đặc Điểm & Bảo Hành |
|---|---|---|
| Sứ Kim Loại (PFM) | 3.000.000đ – 4.000.000đ | Kinh tế, bảo hành 3 năm |
| Toàn Sứ Emax (Lithium Disilicate) | 5.000.000đ – 8.000.000đ | Trong mờ, thẩm mỹ tự nhiên, bảo hành 10 năm |
| Toàn Sứ Zirconia (CAD/CAM) | 6.000.000đ – 15.000.000đ | Cực kỳ cứng chắc, bảo hành lên đến 15 năm |
| Dòng Mặt Dán Sứ Veneer | Đơn Giá / Răng (VNĐ) | Đặc Điểm & Ứng Dụng |
|---|---|---|
| Veneer Composite | 2.000.000đ – 3.000.000đ | Thực hiện nhanh trong 1 buổi |
| Veneer Sứ Emax Press | 5.000.000đ – 8.000.000đ | LAB kỹ thuật số CNC, thẩm mỹ bền lâu |
| Veneer Siêu Mỏng Không Mài Răng (No-Prep) | 6.000.000đ – 9.000.000đ | Bảo tồn tối đa 100% men răng thật, mỏng 0.2mm |
Hạn chế sưng đau, chảy máu, lành thương nhanh gấp 3 lần bằng máy siêu âm Acteon.
| Tình Trạng Răng Khôn (Hàm số 8) | Phương Pháp Áp Dụng | Đơn Giá Trọn Gói (VNĐ) |
|---|---|---|
| Mọc thẳng (Hàm trên / Hàm dưới) | Nhổ thường quy / Piezotome | 500.000đ – 1.000.000đ |
| Mọc lệch nghiêng (Mức độ 1–2) | Máy siêu âm Piezotome | 1.500.000đ – 2.500.000đ |
| Mọc ngang 90 độ (Mức độ 3) | Piezotome + Phẫu thuật cắt thân răng | 3.000.000đ – 4.500.000đ |
| Mọc ngầm sâu / Kẹt chân răng (Mức độ 4) | Piezotome + Bóc tách vạt xương ổ răng | 5.000.000đ – 7.000.000đ |
| Chụp phim CT Cone Beam 3D định vị thần kinh | Máy CT 3D nha khoa hiện đại | MIỄN PHÍ (Tiết kiệm 500k) |
| Thuốc hậu phẫu & cắt chỉ tái khám | Kháng sinh, giảm đau chất lượng | MIỄN PHÍ |
Khám và tư vấn chuyên sâu mọi vấn đề răng miệng.
| Hạng Mục Dịch Vụ | Chi Tiết Dịch Vụ | Mức Giá / Đơn Vị (VNĐ) |
|---|---|---|
| Lấy cao răng (vôi răng) | Lấy vôi siêu âm toàn hàm | 300.000đ – 500.000đ |
| Lấy vôi + Đánh bóng Airflow mảng bám | 550.000đ – 800.000đ | |
| Lấy vôi sâu túi nha chu | 800.000đ – 2.000.000đ | |
| Tẩy trắng răng | Máng tẩy trắng tại nhà (bao gồm thuốc) | 1.500.000đ – 2.000.000đ |
| Tẩy trắng tại phòng khám Zoom LED | 2.500.000đ – 3.500.000đ | |
| Trám răng thẩm mỹ | Trám composite sâu nhỏ/vừa (1-2 mặt) | 300.000đ – 700.000đ / răng |
| Trám composite sâu lớn, phức tạp | 700.000đ – 1.200.000đ / răng | |
| Trám cổ chân răng mòn khuyết | 300.000đ – 500.000đ / răng | |
| Trám thẩm mỹ răng cửa mẻ vỡ lớn | 500.000đ – 1.500.000đ / răng | |
| Trám fissure bít hố rãnh trẻ em | 200.000đ – 400.000đ / răng | |
| Điều trị tủy răng (Nội nha) | Răng cửa / Răng 1 chân đơn giản | 1.500.000đ – 2.500.000đ |
| Răng tiền hàm / Răng 2 chân | 2.500.000đ – 3.500.000đ | |
| Răng hàm lớn / Răng 3-4 chân phức tạp | 3.500.000đ – 5.000.000đ |

"Với bệnh nhân bị mất toàn bộ răng lâu năm đang đeo hàm giả tháo lắp nhựa dẻo lỏng lẻo, ăn uống khó khăn và tiêu xương hàm trầm trọng, cấy ghép All-on-4 hoặc All-on-6 chính là giải pháp cứu cánh tuyệt vời nhất."
"Bằng cách đặt các trụ nghiêng 45 độ thông minh vào vùng xương cứng phía trước, chúng tôi tạo nên một nền móng vững chắc chịu lực tốt mà hoàn toàn không cần trải qua các ca phẫu thuật ghép xương hàm đau đớn và tốn kém, giúp bệnh nhân cao tuổi hồi phục sức khỏe ăn nhai nhanh nhất."
Giải đáp thắc mắc của bệnh nhân mất răng toàn hàm.
Không. Hàm răng All-on-4 được cố định vít trực tiếp vào các trụ implant nằm sâu trong xương hàm của bạn. Khách hàng chỉ có thể tháo ra khi đến phòng khám nha khoa định kỳ để bác sĩ vệ sinh sạch sẽ, hoàn toàn không có hiện tượng lỏng lẻo, xê dịch hay rơi ra khi nói chuyện hoặc ăn nhai.
Trong vòng 48 giờ sau phẫu thuật, bác sĩ sẽ lấy dấu và lắp một cầu răng tạm cố định bằng nhựa Acrylic y tế chất lượng cao. Hàm tạm này giúp bạn giao tiếp tự nhiên và ăn uống các thức ăn mềm nguội nhẹ nhàng ngay trong lúc chờ các trụ implant tích hợp hoàn toàn vào xương hàm.
Lựa chọn phụ thuộc vào tình trạng xương hàm thực tế của bạn. Hàm dưới có xương cứng chắc hơn thường chỉ cần cấy All-on-4 là đủ chịu lực. Hàm trên có cấu trúc xương xốp hơn, xoang hàm hạ thấp nên bác sĩ thường khuyên cấy All-on-6 để phân bố lực kéo ổn định, tăng tuổi thọ sử dụng răng dài lâu.
Tham khảo các thông tin chia sẻ y khoa hữu ích cho bệnh nhân cấy ghép.
Hỗ trợ chụp phim khảo sát xương hàm miễn phí hoàn toàn (trị giá 500.000đ) khi đăng ký tư vấn cấy ghép implant toàn hàm hôm nay.
Khuyến cáo y khoa: Nội dung bài viết mang tính chất tham khảo tổng quát. Mỗi người có tình trạng mật độ xương hàm, vị trí dây thần kinh và xoang khác nhau. Hãy liên hệ đặt lịch khám lâm sàng và chụp phim CT 3D tại Nha Khoa Hoàng Yến để bác sĩ đưa ra phác đồ điều trị an toàn, chính xác nhất.